Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Keep Your Chin Up

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

13 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to English in a Minute, where we teach you all about idioms in American English.
2
If you have ever heard American English before, you may have heard this.
3
Keep your chin up.
4
What does this mean?
5
Let's find out by listening to an American English conversation.
6
I don't know if I can take any more anymore.
7
First my car broke down, then I was late for work, and now my boss is mad at me for being late.
8
You'll have a better day tomorrow.
9
Just keep your chin up.
10
Keep your chin up means to keep your spirits high and remain cheerful in a difficult situation.
11
Keep your chin up.
12
This is an informal expression that can be used in any situation and everybody in America will understand you.
13
And that's English in a Minute.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Keep Your Chin Up”. Video này có 13 câu và 136 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:54. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 150 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
chin danh từ/ˈt͡ʃɪn/cằm
cheerful tính từ/ˈt͡ʃɪɹfl̩/vui vẻ
idiom danh từ/ˈɪdiəm/thành ngữ
teach động từ/ˈtiːt͡ʃ/dạy, dạy học
expression danh từ/əkˈspɹɛʃ.n̩/thành ngữ, từ ngữ
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào
everybody/ˈɛvɹi(ˌ)bədi/mọi người
remain động từ/ɹɪˈmeɪn/ở lại, còn
spirit danh từ/ˈspɪɹɪt/hồn
boss danh từ/bɔs/ông chủ, thủ trưởng
conversation danh từ/ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/(cuộc) đối thoại

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
break down động từhỏng, hỏng hóc

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave ever heard
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmcan be used
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmay have
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánYou'll have · will understand

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: expression /əkˈspɹɛʃ.n̩/, conversation /ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: everybody /ˈɛvɹi(ˌ)bədi/, conversation /ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như chin, cheerful, idiom.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →