Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: LEARN ENGLISH with This Vlog | Exploring Moscow State University
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 179 câu và 1510 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 15:27. Người nói nói chậm, khoảng 98 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- entrance /ˈɛn.tɹəns/ (danh từ) — lối vào. The action of entering, or going in.
- tractor /ˈtɹæktɚ/ (danh từ) — máy kéo. A vehicle used in farms e.g. for pulling farm equipment and preparing the fields.
- sand /sænd/ (danh từ) — cát. Rock that is ground more finely than gravel, but is not as fine as silt (more formally, see grain sizes chart), forming beaches and deserts and also used in…
- hockey /ˈhɑ.ki/ (danh từ) — khúc côn cầu. Any of a family of sports in which hockey sticks are used to move a ball or puck into a goal.
- participate /pɑːˈtɪs.ɪ.peɪt/ (động từ) — tham gia. To join in, to take part, to involve oneself (in something).
- grass /ɡɹɑːs/ (danh từ) — cỏ. Any plant of the family Poaceae, characterized by leaves that arise from nodes in the stem and leaf bases that wrap around the stem, especially those grown as…
- pin /pɪn/ (danh từ) — ghim, đinh ghim. A needle without an eye (usually) made of drawn-out steel wire with one end sharpened and the other flattened or rounded into a head, used for fastening.
- garage /ɡəˈɹɑʒ/ (danh từ) — nhà để xe hơi, nhà để xe. A building (or section of a building) used to store a car or cars, tools and other miscellaneous items.
- instantly /ˈɪnstəntli/ (trạng từ) — tức thì. At once; without delay.
- pole /pəʊl/ (danh từ) — cực. Either of the two points on the earth's surface around which it rotates; also, similar points on any other rotating object.
- duck /dʌk/ (danh từ) — vịt. Any of certain aquatic birds of the family Anatidae, having a flat bill and webbed feet, distinguished from swans and geese by generally being smaller and…
- fence /fɛns/ (danh từ) — hàng rào. A thin artificial barrier that separates two pieces of land or forms a perimeter enclosing the lands of a house, building, etc.
- swim /swɪm/ (động từ) — bơi, tắm. To move through the water, without touching the bottom; to propel oneself in water by natural means.
- retire /ɹəˈtaɪɹ/ (động từ) — về hưu, hồi hưu. To stop working on a permanent basis, usually because of old age or illness.
- abandon /əˈbæn.dən/ (động từ) — bỏ, từ bỏ. To give up or relinquish control of, to surrender or to give oneself over, or to yield to one's emotions.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- get in (động từ) — lên, xuống. To get into or inside something, literally or figuratively.
- go on /ˈɡoʊˌɒn/ (động từ) — tiếp tục. To continue in extent.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 45 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: garage /ɡəˈɹɑʒ/, tuition /tjuːˈɪʃən/, hydration /haɪˈdɹeɪʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: participate /pɑːˈtɪs.ɪ.peɪt/, phenomenal /fɪˈnɒmɪnəl/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như entrance, tractor, sand.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've decided · have noticed · have seen |
| So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm | the most famous · the best · The biggest |
| Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làm | Should I follow · should build |
| Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõ | I'm going to be · am NOT going to claim · it's going to be |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.























