Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Learning to Say “I CAN DO IT” | A2 English Shadowing
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “Learning to Say “I CAN DO IT””. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: step, learn, grow, learning, afraid. Video này có 181 câu và 1228 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 9:32. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 129 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 94% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| swim động từ | /swɪm/ | bơi, tắm |
| scary tính từ | /ˈskɛə.ɹi/ | đáng sợ |
| brave tính từ | /bɹeɪv/ | dũng cảm, mạnh dạn |
| courage danh từ | /ˈkʌ.ɹɪd͡ʒ/ | can đảm |
| breathe động từ | /bɹiːð/ | thở, hô hấp |
| cheerleader danh từ | /ˈtʃɪə(ɹ)ˌliːdə(ɹ)/ | hoạt náo viên |
| journey danh từ | /ˈd͡ʒɝni/ | cuộc hành trình |
| fail động từ | /feɪl/ | thất bại |
| mistake danh từ | /mɪˈsteɪk/ | lỗi |
| confidence danh từ | /ˈkɑn.fɪ.dəns/ | tự tin, sự tự tin |
| sentence danh từ | /ˈsɛn.təns/ | bản án |
| bike danh từ | /baɪk/ | xe đạp |
| loud tính từ | /ˈlaʊ̯d/ | ầm ĩ |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| give up động từ | đầu hàng |
| get up động từ | dậy |
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have failed · have done · have come |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | people who support · one who takes · one who does |
| So sánh hơn -er than / more … than — so sánh hai đối tượng | stronger than · smarter than · more able than |
| Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing | keep trying · Keep saying |
Phát âm cần chú ý
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: ourselves /aʊɚˈsɛlvz/, confidence /ˈkɑn.fɪ.dəns/, sentence /ˈsɛn.təns/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: courage /ˈkʌ.ɹɪd͡ʒ/, cheerleader /ˈtʃɪə(ɹ)ˌliːdə(ɹ)/, journey /ˈd͡ʒɝni/
- Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: succeed /səkˈsiːd/, belief /bɪˈliːf/, brave /bɹeɪv/, courage /ˈkʌ.ɹɪd͡ʒ/, ourselves /aʊɚˈsɛlvz/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như swim, scary, brave.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.





























