Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: LEVEL 2 DAY 13

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

25 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Cleaning up leaves.
2
The leaves are changing colors.
3
I see red maple leaves.
4
I see orange maple leaves.
5
I see yellow maple leaves.
6
The leaves are beautiful.
7
It is starting to get cold.
8
The wind is strong.
9
Winter is coming.
10
The leaves fall off the trees.
11
On Saturday, we will clean them up.
12
The whole family helps.
13
My dad gets the rake.
14
My mom gets the garbage bags.
15
My brother and I help too.
16
We gather leaves with our hands.
17
We make a big pile.
18
My brother and I jump in the leaves.
19
We make a big mess.
20
Our parents don't mind.
21
Our parents fill our coats with leaves.
22
We look really big.
23
Everyone laughs.
24
Playtime is over.
25
Back to work.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “LEVEL 2 DAY 13”. Video này có 25 câu và 121 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:01. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 119 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
leaf danh từ/lif/lá
maple danh từ/ˈmeɪpl̩/phong, thích
coat danh từ/ˈkoʊ̯t/áo bành tô, áo khoác
garbage danh từ/ˈɡɑɹ.bɪd͡ʒ/rác
rake danh từ/ɹeɪk/bồ cào, bừa cỏ
jump động từ/d͡ʒʌmp/nhảy
laugh động từ/læf/cười
orange danh từ/ˈɒɹɪnd͡ʒ/(cây) cam, cam

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
clean up động từquét dọn, quét tước

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: jump /d͡ʒʌmp/, orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: garbage /ˈɡɑɹ.bɪd͡ʒ/, jump /d͡ʒʌmp/, orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: gather /ˈɡæðɚ/, laugh /læf/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như leaf, maple, coat.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →