Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: lv02 035 Sam and Lucky 35 Nothing to Do

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

28 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Sam and Lucky, Episode 35, Nothing to do.
Sam và Lucky, Tập 35, Không có gì để làm.
2
You look bored, Sam.
Trông cậu có vẻ chán nản quá, Sam.
3
I am. Where are your friends?
Tôi ở đây. Bạn bè của bạn ở đâu?
4
Tia is at camp.
Tia đang ở khu cắm trại.
5
Max went on a trip.
Max đã đi một chuyến du lịch.
6
Want to come to the community garden? garden it's
Muốn đến vườn cộng đồng không? Đó là vườn đấy.
7
too hot want to play catch Sam
Trời quá nóng, muốn chơi bắt bóng với Sam quá.
8
no thanks I'm still bored lucky there's nothing to do
không cảm ơn, tôi vẫn còn chán, may là không có gì để làm cả
9
What is it?
10
A new family is moving in.
11
I hope they have a boy my age.
12
Oh well.
13
What's new, everyone?
14
Lily and I picked beans today.
15
Gah, gah, gah, gah.
16
She's waiting for the carrots to grow.
17
I have news too.
18
People moved in across the street.
19
How nice!
20
We have new neighbors.
21
Are there any kids your age, Sam?
22
Yes.
23
That's great.
24
Maybe you'll make a new friend.
25
I don't think so, Dad.
26
Why not?
27
The new kid is a girl.
28
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “lv02 035 Sam and Lucky 35 Nothing to Do”. Video này có 28 câu và 138 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:47. Người nói nói chậm, khoảng 78 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 6 trong 28 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
bore động từ/boɹ/khoan, đục
bean danh từ/ˈbi(ː)n/đậu
carrot danh từ/ˈkæɹət/cà rốt, ca rốt
garden danh từ/ˈɡɑː.d(ə)n/vườn
lucky tính từ/ˈlʌki/may, may mắn
grow động từ/ˈɡɹəʊ/mọc
trip danh từ/tɹɪp/chuyến
catch động từ/kæt͡ʃ/bắt

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, you'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: carrot /ˈkæɹət/, catch /kæt͡ʃ/, camp /ˈkæmp/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: carrot /ˈkæɹət/, trip /tɹɪp/, catch /kæt͡ʃ/, camp /ˈkæmp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như bore, bean, carrot.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →