Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: LV3 014 A Family Band

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

36 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
A family band.
Một ban nhạc gia đình.
2
Eric and his parents stood outside their house.
3
They were watching a parade.
4
A band marched toward them.
Một đoàn nhạc diễu hành tiến về phía họ.
5
Eric saw lots of different instruments.
6
And then, boom, ba-boom, rat-a-tat-tat.
7
Drums!
8
Drummers banged big drums and little drums.
9
Cool, thought Eric.
10
Days went by.
11
Eric couldn't stop thinking about those drums.
12
At dinner, he tapped on the table.
13
At school, he tapped on his books.
14
In the kitchen, he banged pots together.
15
Let's go to the garage, Dad said one day.
16
Why?
17
Eric asked.
18
Dad smiled.
19
I have a surprise.
20
Dad took Eric into the garage.
21
A drum set! cried Eric.
22
It was Dad's old drum set.
23
The set had three drums and cymbals.
24
Dad gave Eric the drumsticks.
25
He showed Eric how to hold them.
26
Eric hit the drums fast.
27
Tat, tat, tat.
28
Eric banged the cymbals.
29
Clash!
30
I hear music, someone said.
31
Eric looked up and saw Mom.
32
She had her guitar.
33
Dad held up his harmonica.
34
Eric grinned.
35
We've got a family band!
36
Let's play!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “LV3 014 A Family Band”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Eric, drum, tat, Dad, banged. Video này có 36 câu và 174 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:49. Người nói nói chậm, khoảng 62 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 72% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
drum danh từ/ˈdɹʌm/trống
boom động từ/bum/nổ bùm, nổ đùng
garage danh từ/ɡəˈɹɑʒ/nhà để xe hơi, nhà để xe
guitar danh từ/ɡɪˈtɑɹ/đàn ghi-ta, ghi-ta
pot danh từ/pɑt/nồi
instrument danh từ/ˈɪnstɹəmənt/nhạc cụ
parade danh từ/pəˈrɑd/sự phô trương
cymbal danh từ/ˈsɪmbəl/chũm choẹ
drumstick danh từ/ˈdɹʌmˌstɪk/dùi trống, dùi
harmonica danh từ/ˌhɑɹˈmɑ.nɪ.kə/khẩu cầm

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
look up động từ/ˌlʊk ˈʌp/ngước

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: garage /ɡəˈɹɑʒ/, clash /ˈklæʃ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: bind /ˈbaɪ̯nd/, instrument /ˈɪnstɹəmənt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: bang /ˈbæŋ/, clash /ˈklæʃ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: bind /ˈbaɪ̯nd/, garage /ɡəˈɹɑʒ/, pot /pɑt/, instrument /ˈɪnstɹəmənt/, parade /pəˈrɑd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như drum, boom, garage.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →