Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Max's Ex Gets in an Accident | 2 Broke Girls

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

54 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
He's still alive.
2
Oh, thank God his face isn't hurt.
3
And one, two, three, four, five, six.
4
Yep, they're all there.
5
Why is his shirt always off?
6
He's like Kirsten Dunst in a dramatic role.
7
Well, I had to take his shirt off because...
8
Well, because, you know, he broke his leg.
9
This is a private room.
10
You ladies can't be in here.
11
I'm his emergency contact, Max.
12
I'll take the rest of his clothing off from here.
13
And can you get me a straw so we can share this morphine drip
14
Mai Tai style?
15
You girls have two minutes.
16
And remember, this is a hospital, so no messing around.
17
Ooh, that's my coconut oil.
18
Coconut oil?
19
Great, now he's edible.
20
Oh, my God, Max, this is very an affair to remember.
21
I'm more of a quickie -to -forget kind of girl.
22
Oh, that Randy came all the way to New York to see you and then got into a tragic accident,
23
and now here you are at his bedside.
24
Max, I don't want to get ahead of myself, but we might both have boyfriends.
25
Double date dance.
26
Max, what are you doing here?
27
Where's my shirt?
28
When did Caroline start hosting
29
Wheel of Fortune?
30
That's what I said.
31
I got the call to eat her, so I came right over.
32
And as for your shirt, I think the nurses are making a pillow husband out of it.
33
Hi, Randy.
34
Sorry you broke your leg, but great news.
35
I like someone.
36
That's right.
37
You're still my emergency contact.
38
I'm sorry.
39
I never switched it back to my trainer.
40
What happened?
41
Was it a runaway hot dog cart?
42
Because that is my worst nightmare.
43
Besides having my credit card declined at Kohl's.
44
But I lived through it.
45
I got hit by a cab on the way to JFK.
46
You mean you got hit by a cab on your way from JFK?
47
You were in New York to see me, right? track me down beg me to take
48
you back pull my hair a little no I was I was leaving leaving
49
but you know what the accident must have given him that to
50
and from Lexia I think will be Goldberg has it comes
51
up ladies patient needs a sponge back he's got coconut oil all over Max wait she just got here didn't
52
Oh, yeah, he's got that come -and -go, Heimers.
53
Whoopi writes all about it in her book.
54
It's very hard to follow.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Max's Ex Gets in an Accident”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Max, shirt, coconut, oil. Video này có 54 câu và 415 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:26. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 171 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 10 trong 54 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
coconut danh từ/ˈkəʊ.kə.nʌt/(trái / quả) dừa
clothing danh từ/ˈkloʊðɪŋ/quần áo, đồ
nurse danh từ/nɝs/y tá
nightmare danh từ/ˈnaɪt.mɛɚ/ác mộng
trainer danh từ/ˈtɹeɪnɚ/huấn luyện viên
straw danh từ/stɹɔ/rơm
cart danh từ/kɑɹt/xe bò, xe ngựa
pillow danh từ/ˈpɪl.oʊ/ [ˈpʰɪɫ.ö̞]gối
edible tính từ/ˈɛdəbəl/ăn được
sponge danh từ/spʌnd͡ʒ/bọt biển
drip động từ/ˈdɹɪp/nhỏ
morphine danh từ/ˈmɔɹˌfin/mocfin

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • You ladies can't be in here.
  • Ooh, that's my coconut oil.
  • Max, what are you doing here?
  • You're still my emergency contact.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare you doing · are making
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll take · will be

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 10 dạng rút gọn, ví dụ I'm, can't, didn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: cart /kɑɹt/, sponge /spʌnd͡ʒ/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: tragic /ˈtɹæd͡ʒɪk/, sponge /spʌnd͡ʒ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: dramatic /dɹəˈmætɪk/, tragic /ˈtɹæd͡ʒɪk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như coconut, clothing, nurse.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →