Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: moms
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 1247 câu và 11001 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 55:46. Người nói nói nhanh, khoảng 197 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| lesson danh từ | /ˈlɛs.ən/ | bài, bài học |
| reveal động từ | /ɹɪˈviːl/ | để lộ, tiết lộ |
| tiger danh từ | /ˈtaɪɡə/ | hổ, cọp |
| tissue danh từ | /ˈtɪʃ.(j)u/ | khăn giấy |
| bullying danh từ | /ˈbʊ.li.ɪŋ/ | bắt nạt, ăn hiếp |
| grammar danh từ | /ˈɡɹæm.ə(ɹ)/ | ngữ pháp, văn phạm |
| wallet danh từ | /ˈwɑl.ət/ | ví, bóp |
| sensitive tính từ | /ˈsɛn.sɪt.ɪv/ | nhạy cảm |
| steal động từ | /stiːl/ | trộm, chôm |
| honey danh từ | /ˈhʌni/ | mật ong |
| boom động từ | /bum/ | nổ bùm, nổ đùng |
| reward danh từ | /ɹɪˈwɔɹd/ | tặng thưởng, thưởng |
| emotion danh từ | /ɪˈməʊ.ʃən/ | cảm xúc |
| trauma danh từ | /ˈtɹɔm.ə/ | chấn thương |
| teenager danh từ | /ˈtiːnˌeɪ̯d͡ʒə/ | thiếu niên |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| get up động từ | dậy |
| sit up động từ | ngồi dậy |
| bring up động từ | nuôi nấng, nuôi |
| go back động từ | trở lại |
| go out động từ | ra, chết |
| go up động từ | lên |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- I'm like, what the, did you see this?
- I'm like, how are you more irritated than me?
- I've already said this before, but where's the tissue?
- You know what I'm saying?
- Why don't we say we love our moms?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | has been banging · have been living · have been doing |
| “Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn | used to call · used to rap |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | she's really been · has been · has been involved |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | has been involved · are based · are clipped |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 419 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: bath /bɑːθ/, therapist /ˈθɛɹəpɪst/
- Âm “sh” và “zh”: tissue /ˈtɪʃ.(j)u/, gosh /ɡɑːʃ/, emotion /ɪˈməʊ.ʃən/, exclusion /ɪksˈkluːʒən/, friendship /ˈfɹɛn(d)ʃɪp/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: allegedly /əˈlɛdʒ.ɪd.li/, similarity /ˌsɪm.ɪˈlæɹ.ɪ.ti/, necessarily /ˌnɛs.əˈsɛɹ.ə.li/, reputation /ˌɹɛpjʊˈteɪʃən/, anxiety /æŋˈzaɪ.əti/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: reward /ɹɪˈwɔɹd/, yourselves /jəˈsɛlvz/, therapist /ˈθɛɹəpɪst/, defend /dɪˈfɪnd/, silence /ˈsaɪ̯ləns/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: posture /ˈpɑst͡ʃɚ/, acknowledge /əkˈnɑ.lɪd͡ʒ/, teenager /ˈtiːnˌeɪ̯d͡ʒə/, exclusion /ɪksˈkluːʒən/, allegedly /əˈlɛdʒ.ɪd.li/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: advocate /ˈæd.və.kət/, grammar /ˈɡɹæm.ə(ɹ)/, rap /ɹæp/, rapper /ˈɹæpɚ/, frankly /fɹæŋkli/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như lesson, reveal, tiger.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.






![BLACKPINK tells us what they really think of each other | Who, Me? [ENG SUB]](https://img.youtube.com/vi/sn_8XHzXWsM/mqdefault.jpg)





