Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: MOVERS 1 - TEST 1 - PART 3

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

103 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Part 3.
Phần 3.
2
Listen and look.
Nghe và nhìn.
3
There is one example.
Có một ví dụ.
4
Sally is telling her teacher, Mr Castle, about the people in her family and their jobs.
Sally đang kể cho giáo viên của mình, thầy Castle, về những người trong gia đình cô và công việc của họ.
5
What work do these people do?
Những người này làm công việc gì?
6
Hello, Mr Castle.
7
Do you like your work?
8
Hello, Sally.
9
Yes, I do.
10
I love it.
11
My dad loves his work too.
12
He helps people because he's a dentist.
13
OK, that's great, Sally.
14
I must go and see him.
15
Can you see the letter A?
16
Now you listen and write a letter in each box.
17
One. Does your mum work?
18
Yes, she does.
19
She works at the new school.
20
Oh, is she a teacher there?
21
Well, she doesn't work in the classroom, but she makes lunch for 200 children every day because she's a cook there.
22
She has to start at 7 o 'clock every morning.
23
Wow.
24
2. My grandpa lives in the city and he works too. Does he?
25
I didn't know that.
26
Yes, he can work because he isn't very old.
27
I think he's 55.
28
He travels to lots of different places because he's a train driver.
29
He thinks his work's brilliant.
30
That's great.
31
3. And I think your sister's too young to work.
32
She's only 17, but she does work.
33
She's getting really famous now because she's often on TV.
34
Wow!
35
Is she a film star?
36
That's right, she is.
37
I love watching her.
38
Fantastic!
39
Yes, but she has to practice a lot at home.
40
Four What does your aunt do?
41
My aunt?
42
Her name's Julia and she works at the hospital.
43
She helps people who are ill.
44
That's brilliant.
45
Is she a doctor?
46
Yes.
47
Everyone loves her because she's very good at her work.
48
Five.
49
My uncle works too, but he doesn't work inside.
50
Oh?
51
Where does he work then?
52
He works outside, and he loves singing when he's working.
53
He's always doing that.
54
What does he do?
55
He's got a huge farm and lots of animals to feed and look after.
56
I love going there.
57
That's nice.
58
Now listen to part three again.
59
One. Does your mum work?
60
Yes, she does.
61
She works at the new school.
62
Oh, is she a teacher there?
63
Well, she doesn't work in the classroom, but she makes lunch for 200 children every day because she's a cook there.
64
She has to start at 7 o 'clock every morning.
65
Wow.
66
Two.
67
My grandpa lives in the city and he works too. Does he?
68
I didn't know that.
69
Yes, he can work because he isn't very old.
70
I think he's 55.
71
He travels to lots of different places because he's a train driver.
72
He thinks his work's brilliant.
73
That's great.
74
Three.
75
And I think your sister's too young to work.
76
She's only 17, but she does work.
77
She's getting really famous now because she's often on TV.
78
Wow!
79
Is she a film star?
80
That's right, she is.
81
I love watching her.
82
Fantastic!
83
Yes, but she has to practice a lot at home.
84
Four.
85
What does your aunt do?
86
My aunt?
87
Her name's Julia and she works at the hospital.
88
She helps people who are ill.
89
That's brilliant.
90
Is she a doctor?
91
Yes.
92
Everyone loves her because she's very good at her work.
93
Five.
94
My uncle works too, but he doesn't work inside.
95
Oh?
96
Where does he work then?
97
He works outside, and he loves singing when he's working.
98
He's always doing that.
99
What does he do?
100
He's got a huge farm and lots of animals to feed and look after.
101
I love going there.
102
That's nice.
103
That is the end of part three.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “MOVERS 1 - TEST 1 - PART 3”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: aunt, brilliant, Sally, helps, teacher. Video này có 103 câu và 582 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 6:11. Người nói nói chậm, khoảng 94 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 89% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 23 trong 103 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
aunt danh từ/ɑːnt/cô, dì
uncle danh từ/ˈʌŋ.kl̩/bác, chú
classroom danh từ/ˈklɑːsɹʊm/lớp học, phòng học
dentist danh từ/ˈdɛntɪst/nha sĩ, bác sĩ nha khoa
feed động từ/fiːd/cho ăn
lunch danh từ/lʌnt͡ʃ/bữa trưa, bữa ăn trưa
cook động từ/kʊk/nấu, nấu chín
sing động từ/ˈsɪŋ/hát, hót

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Do you like your work?
  • Does your mum work?
  • My uncle works too, but he doesn't work inside.
  • What does your aunt do?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtpeople who are
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -inglove watching · loves singing
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtmust go · has to start · has to practice

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ doesn't, didn't, isn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: aunt /ɑːnt/, dentist /ˈdɛntɪst/, brilliant /ˈbɹɪl.jənt/, lunch /lʌnt͡ʃ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: aunt /ɑːnt/, clock /klɑk/, dentist /ˈdɛntɪst/, brilliant /ˈbɹɪl.jənt/, feed /fiːd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như aunt, uncle, classroom.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →