Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Oliver Tree - Hurt [Official Music Video]

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

13 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I see you now I don't see how you've been let
2
down Don't speak unless you have to Why you always seem in a bad mood?
3
Your whole life you had an attitude One day is that so bad for you?
4
I'm sorry if I hurt you, I'm sorry if it got that bad I'm sorry I can't help you,
5
somebody should've had your back I tried but,
6
I don't think so, maybe it was me who was fucking up
7
I changed my whole life when I learned to ignore them I changed my whole life up,
8
maybe it was not enough I don't think I'm allowed to
9
make a deal with your selfish ways They're acting vicious out there,
10
there's lots of demons out here I'm sorry if I hurt you, I'm sorry if I got that bad
11
I tried but I don't think
12
so Maybe it was me who was fucking up I gave all I could give
13
but It seems like it never really was enough

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Oliver Tree - Hurt”. Video này có 13 câu và 169 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:35. Người nói nói chậm, khoảng 107 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 2 trong 13 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
ignore động từ/ɪɡˈnɔː/lơ, lờ
mood danh từ/muːd/tâm trạng, tính khí
selfish tính từ/ˈsɛlf.ɪʃ/ích kỷ
demon danh từ/ˈdiː.mən/quỷ, ma quỷ
attitude danh từ/ˈætɪˌtud/thái độ
hurt động từ/hɝt/nhức, đau
unless/ɪnˈlɛs/trừ phi, trừ khi
somebody/ˈsʌmˌbədi/ai đó

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiyou've been let
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmyou've been let
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas fucking
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyThey're acting

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 15 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: selfish /ˈsɛlf.ɪʃ/, vicious /ˈvɪʃəs/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: mood /muːd/, selfish /ˈsɛlf.ɪʃ/, vicious /ˈvɪʃəs/, attitude /ˈætɪˌtud/, hurt /hɝt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như ignore, mood, selfish.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →