Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: One PIece Dub - White Beards final speech to Black Beard and the navy. HQ

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

20 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
The man that Gold D.
2
Roger was waiting for...
3
It's not you, Teach.
4
Not a damn chance.
5
Huh?
6
Just as there are people out there who inherited Roger's will, soon enough, someone will carry on in Ace's name as well.
7
You may try to destroy their spirit, but you will never extinguish their flame.
8
So it has been, and so it shall continue to be from now till the very end of time.
9
And one day in the future, when we're all dead and gone,
10
someone will arise carrying generations upon generations of our history on his shoulders,
11
and he'll throw down the gauntlet in front of the entire world.
12
Sengoku, you and the government know what's coming.
13
A war that will embroil the seas far and wide.
14
That's why you're so afraid, though nothing you do will stop it.
15
I've no interest in it myself.
16
But someday that treasure will turn this world upside down.
17
You know what I'm talking about.
18
And I'm sure that someone will find it.
19
Whether you like it or not that day will come soon
20
The one piece the one piece is real

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 20 câu và 189 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:46. Người nói nói chậm, khoảng 107 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • treasure /ˈtɹɛʒəɹ/ (danh từ) — kho báu, châu báu. A collection of valuable things; accumulated wealth; a stock of money, jewels, etc.
  • flame /fleɪm/ (danh từ) — ngọn lửa. The visible part of fire; a stream of burning vapour or gas, emitting light and heat.
  • inherit /ɪnˈhɛɹɪt/ (động từ) — thừa kế. To receive (property, a title, etc.), by legal succession or bequest, usually after the previous owner's death.
  • extinguish /ɪkˈstɪŋ.ɡwɪʃ/ (động từ) — dập tắt. To stop (fire, etc.) from burning; also, to stop (light, etc.) from shining; to put out, to quench.
  • destroy /dɪˈstɹɔɪ/ (động từ) — huỷ hoại, phá hoại. To damage beyond use or repair; to damage (something) to the point that it effectively ceases to exist.
  • shoulder /ˈʃoʊldɚ/ (danh từ) — vai. The part of the human torso forming a relatively horizontal surface running away from the neck.
  • carry /ˈkæɹ.i/ (động từ) — mang. To lift (something) and take it to another place; to transport (something) by lifting.
  • spirit /ˈspɪɹɪt/ (danh từ) — hồn. The soul of a person or other creature.
  • afraid /əˈfɹeɪd/ (tính từ) — đáng sợ. Impressed with fear or apprehension; in fear.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ I'm, he'll, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: treasure /ˈtɹɛʒəɹ/, extinguish /ɪkˈstɪŋ.ɡwɪʃ/, shoulder /ˈʃoʊldɚ/, generation /ˌd͡ʒɛnəˈɹeɪʃən/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như treasure, flame, inherit.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →