Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Rascal Does Not Dream of a Knapsack Kid | STREAMING NOW (ENGLISH DUB)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

29 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I actually have something that I was wanting to show you as well.
Thật ra tôi cũng có một thứ muốn cho bạn xem nữa.
2
Something you want me to see?
Có gì đó bạn muốn tôi xem à?
3
Whoa, wait, what are you doing?
Ồ, khoan, bạn đang làm gì thế?
4
Huh?
Hả?
5
What is that?
Đó là cái gì?
6
I don't know.
7
I came home yesterday, took my school uniform off, and saw this.
8
It looks different from the scar you had before.
9
You're not making any weird sounds.
10
I don't think I noticed it until just now. But I...
11
I don't feel anything when you touch me there.
12
Not even that?
13
Wow, you're putting so much effort into touching me, and I can't feel it.
14
Why do you have to freeze it like that?
15
What's got you so quiet?
16
I definitely think that this is somehow your fault.
17
We're, uh, alone in this room?
18
You're right.
19
I guess it is my fault for getting you all worked up.
20
But Kaede is probably going to be getting out of the bath any minute now.
21
You think so?
22
Okay, then.
23
Just a little kiss.
24
Your phone's ringing.
25
I don't have time for that right now.
26
Big brother, the phone!
27
You take the call, Kaede!
28
Big Brother!
29
It's Dad!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 29 câu và 187 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:45. Người nói nói chậm, khoảng 106 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
bath danh từ/bɑːθ/bồn tắm
uniform danh từ/ˈjunɪˌfɔɹm/đồng phục
freeze động từ/ˈfɹiːz/đóng băng, đóng đá
scar danh từ/skɑɹ/sẹo, thẹo
quiet tính từ/ˈkwaɪ̯.ət/yên tĩnh, im lặng
touch động từ/tʌt͡ʃ/sờ, rờ
minute danh từ/ˈmɪnɪt/phút
stupid tính từ/ˈstjuːpɪd/ngu, ngu ngốc
effort danh từ/ˈɛf.ɚt/nỗ lực
yesterday danh từ/ˈjɛstɹdeɪ/hôm qua
notice động từ/ˈnoʊ.tɪs/nhận thấy
ring danh từ/ɹɪŋ/vòng
weird tính từ/ˈwiɚd/kì quặc, kì quái

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ don't, you're, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như bath, uniform, freeze.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →