Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Rates and Returns – Module 1 – Quantitative Methods – CFA® Level I 2026
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 190 câu và 2337 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 17:23. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 134 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- compound /ˈkɑmpaʊnd/ (danh từ) — hợp chất. Anything made by combining several things.
- inflation /ɪnˈfleɪ.ʃən/ (danh từ) — (sự) tăng giá, lạm phát. An act, instance of, or state of expansion or increase in size, especially by injection of a gas or liquid.
- divide /dɪˈvaɪd/ (động từ) — chia. To split or separate (something) into two or more parts.
- compare /kəmˈpɛɚ/ (động từ) — so sánh, so. To assess the similarities and differences between two or more things [“to compare X with Y”]. Having made the comparison of X with Y, one might have found it…
- formula /ˈfɔː.mjʊ.lə/ (danh từ) — công thức. Any mathematical rule expressed symbolically.
- default /dɪˈfɔlt/ (danh từ) — mặc định. The condition of failing to meet an obligation.
- minus /ˈmaɪ.nəs/ — trừ. Made less or reduced by (followed by an expression of number or quantity).
- reflect /ɹɪˈflɛkt/ (động từ) — phản chiếu. To bend back (light, etc.) from a surface.
- component /kəmˈpoʊ.nənt/ (danh từ) — bộ phận. A smaller, self-contained part of a larger entity. Often refers to a manufactured object that is part of a larger device.
- adjust /əˈd͡ʒʌst/ (động từ) — điều chỉnh. To modify.
- lend /ˈlɛnd/ (động từ) — cho mượn, cho vay. To allow to be used by someone temporarily, on condition that it or its equivalent will be returned.
- calculate /ˈkælkjʊleɪt/ (động từ) — tính toán, tính. To determine the value of something or the solution to something by a mathematical process.
- earn /ɝn/ (động từ) — kiếm. To gain (success, reward, recognition) through applied effort or work.
- percentage /pə(ɹ)ˈsɛntɪd͡ʒ/ (danh từ) — số phần trăm, tỷ lệ phần trăm. The amount, number or rate of something, regarded as part of a total of 100; a part of a whole.
- ratio /ˈɹeɪ.ʃoʊ/ (danh từ) — tỉ lệ. A number representing a comparison between two named things.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- come from (động từ) — đến từ, quê ở. To have as one's origin, birthplace or nationality.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 16 dạng rút gọn, ví dụ you're, you'll, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: withdraw /wɪðˈdɹɔ/, worthwhile /ˌwɜː(ɹ)θˈwaɪl/, arithmetic /æɹɪθˈmɛtɪk/, logarithm /ˈlɑ.ɡə.ɹɪ.ð(ə)m/
- Âm “sh” và “zh”: inflation /ɪnˈfleɪ.ʃən/, compensation /ˌkɑm.pənˈseɪ.ʃən/, ratio /ˈɹeɪ.ʃoʊ/, crucial /ˈkɹuː.ʃəl/, essentially /ɪˈsɛnʃəli/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: compensation /ˌkɑm.pənˈseɪ.ʃən/, geometric /ˌd͡ʒiː.əʊˈmɛt.ɹɪk/, continuously /kənˈtɪnjuəsli/, portfolio /pɔːtˈfəʊ.liˌəʊ/, maturity /məˈtjʊəɹɪti/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như compound, inflation, divide.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | If you're lending money, you'll want |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | can be broken · is required · are made |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | haven't lost · you've actually lost · we've discussed |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | power, which is · value, which can |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.











