Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Roddy Ricch - Down Below [Official Music Video] (Dir. by JMP)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

47 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Scott Storch And it came from the bottom,
2
down below Remember them cold nights, I was sleeping on the floor
3
Always dreamed about the 4G, I had old feet, now they down below A nigga got so much money on me, I can't count no more
4
Remember I was in the project wall, couldn't even get along
5
Now these niggas got their hands out, if I ain't give it I be wrong
6
Remember I was in the county jail, none of these bitches wasn't picking up the phone
7
Now they're making my line, I ain't got time no more A nigga started from the bottom, now I'm living
8
Early morning, Uncle Whitman in the kitchen
9
Some people said I couldn't do it and I did it
10
Look at my bank account, I'm running up the digits I ain't in all that doing that facade shit I walk it,
11
I talk it, I leave it
12
Come to the birdhouse, look at the garage, nigga My Bentley coupe got a couple pigeons I was down on my ass
13
Had to go a new direction
14
Bought my mama Gucci purse, gave her 10 racks
15
Told her you ain't gotta stress it
16
It ain't even emergency and a nigga bout to pull up in a 9 -11
17
Just to feed my dog I told God it's a blessing
18
Came from the bottom
19
Down below Remember them cold nights, I was sleeping on the floor
20
Always dream about the 4G, I don't feed, now they down below A nigga got so much money on me, I can't count no more
21
Down below, down below, down below,
22
down below, down below, down below
23
Oh, oh, oh, yeah
24
Riding rich shit, I live it to the safe route
25
Nigga came from the bottom, I had to make it out I was trapping in the box, I had to break out
26
Hurt my soul when the feds kicked down the vacant house
27
Black truck on the corner, they had a stakeout
28
Seen a dope boy pulling out of Rafe out
29
Had to get up out of the hood to the lake house
30
The head shit about to bring my stakeout I was pouring up the leaders Swiping them visas
31
They think a nigga Rondo Cause I always give a Nina Now my jury wetter than I could feed him
32
Quick trick to Catalina
33
White bitch better Selena Fucker than a nigga gotta leave
34
I just wanna shine like the Red Bull Star Cause a nigga been down so long Ain't nobody seen bird vision,
35
dawg Got it all on our own
36
Remember them nights I was driving, I was driving all night long
37
Now I keep a shooter on the right
38
Just in case a nigga try to do me wrong
39
Came from the bottom
40
Down below Remember them cold nights I was sleeping on the floor
41
All you dream about a 4G, I don't feel that it down below A nigga got so much money on me, I can't count no more
42
Down below, down below, down below,
43
down below, down below, down below, down below, down below
44
Scotch you lift this bitch up nigga
45
Yeah, yeah, yeah, yeah, yeah, yeah Yeah, yeah, down below
46
Down below, down below
47
Down below, down below, oh

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Roddy Ricch - Down Below [Official Music Video]”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: below, nigga, bottom, sleeping, feed. Video này có 47 câu và 544 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:27. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 158 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. Chỉ 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
trap danh từ/tɹæp/bẫy
garage danh từ/ɡəˈɹɑʒ/nhà để xe hơi, nhà để xe
shine động từ/ʃaɪn/toả sáng, chiếu sáng
visa danh từ/ˈviːzə/thị thực, giấy xuất cảnh
pour động từ/poɹ/đổ, rót
shooter danh từ/ˈʃuːtəː/xạ thủ, tay súng
purse danh từ/pɚs/ví tiền, ví
rack danh từ/ɹæk/giá
vacant tính từ/ˈveɪkənt/trống, rỗng
digit danh từ/ˈdɪd͡ʒɪt/chữ số
pigeon danh từ/ˈpɪ.dʒɪn/bồ câu

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
pick up động từnhặt, lượm

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 20 dạng rút gọn, ví dụ ain't, can't, couldn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: garage /ɡəˈɹɑʒ/, shine /ʃaɪn/, shooter /ˈʃuːtəː/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: garage /ɡəˈɹɑʒ/, digit /ˈdɪd͡ʒɪt/, scotch /skɑt͡ʃ/, pigeon /ˈpɪ.dʒɪn/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: trap /tɹæp/, rack /ɹæk/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: trick /ˈtɹɪk/, trap /tɹæp/, garage /ɡəˈɹɑʒ/, bout /ˈbaʊt/, distress /dɪˈstɹɛs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như trap, garage, shine.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →