Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Pelvic Floor Muscles, Explained | Corporis
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 47 câu và 1915 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 9:36. Người nói nói nhanh, khoảng 200 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. Chỉ 75% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- muscle /ˈmʌs.əl/ (danh từ) — cơ, bắp thịt. A contractile form of tissue which animals use to effect movement.
- bone /boʊn/ (danh từ) — chất xương, xương. A composite material consisting largely of calcium phosphate and collagen and making up the skeleton of most vertebrates.
- penis /ˈpi.nɪs/ (danh từ) — chim, dương vật. The male erectile reproductive organ used for sexual intercourse that in the human male and other placental mammals is also used for urination; the tubular…
- anatomy /əˈnætəmi/ (danh từ) — giải phẫu học. The science that deals with the form and structure of organic bodies; anatomical structure or organization.
- connect /kəˈnɛkt/ (động từ) — nối. To join (to another object): to attach, or to be intended to attach or capable of attaching, to another object.
- tissue /ˈtɪʃ.(j)u/ (danh từ) — khăn giấy. Thin, woven, gauzelike fabric.
- vagina /vəˈdʒaɪ.nə/ (danh từ) — âm đạo, lồn. A sex organ for copulation and birth, found in female therian mammals, consisting of a passage between the vulval vestibule and the cervix of the uterus.
- tube /tuːb/ (danh từ) — ống, lọ. Anything that is hollow and cylindrical in shape.
- insert /ɪnˈsɝt/ (động từ) — chèn, nhét. To put in between or into.
- quiz /kwɪz/ (danh từ) — đố vui. A competition in the answering of questions.
- sheet /ʃit/ (danh từ) — tờ. A thin bed cloth used as a covering for a mattress or as a layer over the sleeper.
- organ /ˈɔːɡən/ (danh từ) — cơ quan. The larger part of an organism, composed of tissues that perform similar functions.
- poop /ˈpuːp/ (danh từ) — phân. Fecal matter; feces.
- chunk /t͡ʃʌŋk/ (danh từ) — mảnh, mẩu. A part of something that has been separated; a generally squat, thick, irregular piece of something, e.g. wood or stone.
- lesson /ˈlɛs.ən/ (danh từ) — bài, bài học. A section of learning or teaching into which a wider learning content is divided.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- check out (động từ) — tính tiền, trả phòng. To record the departure or withdrawal of someone or something (such as guests, employees, books, etc.).
- bring up (động từ) — nuôi nấng, nuôi. To mention.
- come from (động từ) — đến từ, quê ở. To have as one's origin, birthplace or nationality.
- look for (động từ) — tìm, tìm kiếm. To seek.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 37 dạng rút gọn, ví dụ you're, I'm, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: smooth /smuːð/, thin /ˈθɪn/, urethra /jʊˈɹiθɹə/, urethral /jʊˈɹiθɹəl/
- Âm “sh” và “zh”: tissue /ˈtɪʃ.(j)u/, sheet /ʃit/, superficial /ˌsupɚˈfɪʃəl/, extension /ɪkˈstɛnʃən/, evolution /ˌiːvəˈluːʃ(ə)n/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: anatomy /əˈnætəmi/, inferior /ɪnˈfɪɹ.i.ɚ/, intuitive /ɪnˈtjuːɪtɪv/, superficial /ˌsupɚˈfɪʃəl/, necessarily /ˌnɛs.əˈsɛɹ.ə.li/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như muscle, bone, penis.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | we've seen · i've heard · you've heard |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | was sponsored · is called · are joined |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | systems which makes · bones which are · penis which is |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












