Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: How exercise benefits your body

Đang tạo bài học...
1
Welcome to MooMath and Science.
2
In this video I'd like to talk about how exercise benefits your body.
3
Exercise is great for the human body and has many positive effects.
4
We aren't talking about running marathons, the Ironman, or a 100 mile race.
5
Just regular consistent exercise like walking or skating or any form of exercise for about 20 minutes.
6
Here are some benefits of this exercise.
7
The brain increases the size of the cortex.
8
It increases the blood vessels in your brain.
9
It helps increase the size of the hippocampus.
10
On a cellular level, it increases the number of the mitochondria in cells.
11
This increases the energy of the cell In the circulatory system strengthens the heart muscle Increases the size of veins and arteries
12
and the flexibility of these It also increases the amount of
13
oxygen your blood can carry In the respiratory system strengthens the diaphragm
14
and intercostal muscles which helps increase the lung efficiency or the tidal volume.
15
It also increases the number of capillaries surrounding the alveoli.
16
Each of these will result in more energy, more stamina, and overall increase in your health.
17
Thank you.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 17 câu và 188 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:48. Người nói nói chậm, khoảng 104 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
muscle danh từ/ˈmʌs.əl/cơ, bắp thịt
consistent tính từ/kənˈsɪs.tənt/phù hợp, thích hợp
vessel danh từ/ˈvɛsəl/thuyền lớn, tàu thuỷ
oxygen danh từ/ˈɑksɪd͡ʒən/ôxy, dưỡng khí
marathon danh từ/ˈmæɹəθən/ma-ra-tông
lung danh từ/ˈlʌŋ/phổi
cellular tính từ/ˈsɛl.ju.lə/di động
surround động từ/səˈɹaʊnd/bao vây
vein danh từ/veɪn/tĩnh mạch, ven
skate danh từ/skeɪt/giày trượt băng, giày trượt có bánh
artery danh từ/ˈɑɹ.təɹ.i/động mạch
alveolus danh từ/ælˈvi.əl.əs/phế bào, phế nang
capillary danh từ/ˈkæpəˌlɛri/mao mạch
diaphragm danh từ/ˈdaɪəˌfɹæm/cơ hoành
hippocampus danh từ/ˌhɪpə(ʊ)ˈkæm.pəs/hồi hải mã

Phát âm cần chú ý

  • Âm “th”: strengthen /ˈstɹɛŋ(k)θən/, marathon /ˈmæɹəθən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: efficiency /ɪˈfɪʃ.ən.si/, flexibility /ˌflɛksɪˈbɪlɪti/, respiratory /ɹɪˈspɪ.ɹət.ə.ɹi/, alveolus /ælˈvi.əl.əs/, capillary /ˈkæpəˌlɛri/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như muscle, consistent, vessel.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →