Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The people lighting up Phu Quoc | Vietnam Today

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

28 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
At Sunset Town in Phu Quốc, fireworks have lit up the sky every day since January 2024.
Tại thị trấn Sunset ở Phú Quốc, pháo hoa đã thắp sáng bầu trời mỗi ngày kể từ tháng 1 năm 2024.
2
With more than 880 knives of fireworks and nearly 450,000 shells launched,
Với hơn 880 cụm pháo hoa và gần 450.000 viên đạn pháo được bắn ra,
3
Phu Quốc has created a spectacular new highlight for Vietnam's tourism.
Phú Quốc đã tạo ra một điểm nhấn mới ngoạn mục cho ngành du lịch Việt Nam.
4
Behind these dazzling moments are the people who work tirelessly behind the scenes to bring the sky to life every night.
Đằng sau những khoảnh khắc rực rỡ đó là những con người không ngừng nỗ lực đằng sau hậu trường để mang bầu trời trở nên sống động mỗi đêm.
5
Behind the fireworks lighting up Phu Quốc every night is a massive behind-the-scenes operation, as you can see.
Đằng sau những màn pháo hoa thắp sáng Phú Quốc mỗi đêm là một hoạt động hậu cần khổng lồ, như bạn có thể thấy.
6
More than 2,000 fireworks shells and nearly one kilometer of wiring are installed there every single day,
Hơn 2.000 quả pháo hoa và gần một km dây điện được lắp đặt tại đó mỗi ngày.
7
365 days a year, turning fireworks into one of this island's biggest signature.
365 ngày trong năm, những màn trình diễn pháo hoa đã trở thành một trong những nét đặc trưng lớn nhất của hòn đảo này.
8
Safety is always our top priority.
An toàn luôn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
9
From the moment the fireworks arrive to the final setup at the launch site, every technician follows strict safety procedures.
Từ lúc pháo hoa được giao đến khi hoàn tất việc lắp đặt cuối cùng tại bắn pháo hoa, mọi kỹ sư đều tuân thủ các quy trình an toàn nghiêm ngặt.
10
And every single firework is handled with the utmost care and precision.
Và mỗi một quả pháo hoa đều được xử lý với sự cẩn trọng và chính xác cao nhất.
11
In the control room everything is managed through the main XL4 firing system.
Trong phòng điều khiển, mọi thứ được quản lý thông qua hệ thống bắn XL4 chính.
12
When the show begins, a technician operates a system to execute the entire fireworks sequence.
Khi buổi biểu diễn bắt đầu, một kỹ thuật viên vận hành hệ thống để thực thi toàn bộ chuỗi pháo hoa.
13
Given the demanding nature of the job with very few days off each year.
Với tính chất công việc đòi hỏi khắt khe và số ngày nghỉ mỗi năm rất ít.
14
Passion and dedication are essential for those who keep the fireworks show running.
Niềm đam mê và sự cống hiến là những yếu tố thiết yếu đối với những người điều hành buổi trình diễn pháo hoa.
15
Our work begins at 7am and usually finishes around 11pm.
Công việc của chúng tôi bắt đầu lúc 7 giờ sáng và thường kết thúc khoảng 11 giờ đêm.
16
Once the fireworks arrive, we inspect every shell to make sure it matches the shell plan.
Ngay sau khi pháo hoa được giao đến, chúng tôi kiểm tra từng quả pháo để đảm bảo nó khớp với kế hoạch bố trí quả pháo.
17
We then load them into the launch tubes.
Sau đó chúng ta nạp chúng vào các ống phóng.
18
After that, we carefully connect the ignition fuse to each shell and secure it in place.
Sau đó, chúng ta cẩn thận nối cầu chì đánh lửa vào từng vỏ đạn và cố định chúng vào vị trí.
19
Once everything is installed, we link all the firing modules with cables
Sau khi mọi thứ được lắp đặt xong, chúng ta sẽ nối tất cả các mô-đun kích nổ bằng dây cáp.
20
and connect them to the control room where the entire display is operated.
và kết nối chúng với phòng điều khiển, nơi toàn bộ hệ thống hiển thị được vận hành.
21
It takes us about five hours to complete each launch site.
Chúng tôi mất khoảng năm giờ để hoàn thành mỗi bệ phóng.
22
To add an element of surprise, fireworks are launched from various locations, from jet skis moving across the water to ride behind the flyboard performers.
Để tạo thêm yếu tố bất ngờ, pháo hoa được bắn từ nhiều địa điểm khác nhau, từ các xe máy nước di chuyển trên mặt nước đi theo sau những người biểu diễn flyboard.
23
On the night when we have the backpack with the fireworks and all the things like this, the backpack, when they pop,
24
you know, you feel like you are the king.
25
I'm crazy.
26
I think after the show I'm quite surprised because it sort of merged music, dance, even the firework kinetics and the fireworks together very nice.
27
In Fuguok fireworks have evolved into an integral part of the overall cultural and entertainment experience, now a tourism product in their own right.
28
They help attract visitors, encourage longer stays and drive growth for the local economy.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “The people lighting up Phu Quoc”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: firework, shell, Phu, launch. Video này có 28 câu và 409 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:08. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 130 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 75% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
firework danh từ/ˈfaɪɚˌwɚk/pháo hoa, pháo bông
technician danh từ/tɛkˈnɪʃən/nhà kỹ thuật, kĩ thuật viên
backpack danh từ/ˈbæk.pæk/ba lô
kilometre danh từ/kɪˈlɑmɪtəɹ/cây số, kilômet
kinetics danh từ/kɪˈnɛt.ɪks/động lực học
inspect động từ/ɪnˈspɛkt/kiểm tra
merge động từ/mɝd͡ʒ/kết hợp, hợp nhất
module danh từ/ˈmɑd͡ʒul/mô-đun, bộ phận rời
integral tính từ/ˈɪntəɡɹəl/tích phân
visitor danh từ/ˈvɪzɪtɚ/khách
spectacular tính từ/spɛkˈtæk.jə.lɚ/ngoạn mục
ski danh từ/skiː/xki, ván trượt tuyết

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmare installed · is handled · is managed
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave lit · has created · have evolved
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtpeople who work · those who keep

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: technician /tɛkˈnɪʃən/, ignition /ɪɡˈnɪʃən/, dedication /ˌdɛdɪˈkeɪʃən/, precision /pɹɪˈsɪʒ.ən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: kilometre /kɪˈlɑmɪtəɹ/, dedication /ˌdɛdɪˈkeɪʃən/, spectacular /spɛkˈtæk.jə.lɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: kinetics /kɪˈnɛt.ɪks/, inspect /ɪnˈspɛkt/, evolve /ɪˈvɑlv/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: merge /mɝd͡ʒ/, module /ˈmɑd͡ʒul/, precision /pɹɪˈsɪʒ.ən/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: backpack /ˈbæk.pæk/, dazzle /ˈdæzəl/, spectacular /spɛkˈtæk.jə.lɚ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như firework, technician, backpack.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →