Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: There's a chair here. (Conversation)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

53 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hi.
Chào.
2
Come in, Ed.
Vào đi, Ed.
3
We're in the kitchen.
Chúng tôi đang ở trong bếp.
4
Hi, Ed.
Chào Ed.
5
Sit down.
Ngồi xuống đi.
6
There's a chair here.
7
Thanks.
8
Where's Kate?
9
She's in our project group.
10
This isn't about our project.
11
It's about the climate change protest.
12
And it's a secret from the teachers.
13
Kate's the head teacher's daughter.
14
But that's not fair.
15
Kate's really nice.
16
Ed's right.
17
Whatever.
18
Is there a calendar, Tom?
19
Yes, there is.
20
It's on the fridge behind you, next to the cupboard.
21
Thanks.
22
Right, there's a protest about climate change on the 19th of June.
23
So, what's the plan?
24
A morning protest in the town centre.
25
Oh, but that's a Friday.
26
There's art class on Friday morning.
27
Ed, this protest's really important.
28
Right, let's make a list.
29
Are there any pencils?
30
No, there aren't.
31
Sorry.
32
What about pens?
33
Are there any pens?
34
Yes, there are.
35
There are some pens on the bookcase in the living room.
36
Ed, you're good at art.
37
Design some posters, OK?
38
Kate's really good at art too.
39
Good point.
40
What's wrong with you two?
41
It's a secret!
42
This is awkward, right?
43
Kate's in our study group.
44
She's also a new student.
45
And she's our new friend.
46
But she isn't in our protest group.
47
And that isn't very nice.
48
Of course climate change is important.
49
But friends are important too.
50
And yes, Kate is the headteacher's daughter
51
but she isn't with her mum 24 -7
52
I'm not with my mum 24 -7 phew I'm with my rock band I'm on guitar
53
Molly and Jem are obsessed with this protest and Ed well between you and me Ed's a bit obsessed with Kate

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “There's a chair here”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: protest, pens, Kate, climate. Video này có 53 câu và 264 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:43. Người nói nói chậm, khoảng 97 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 9 trong 53 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
protest danh từ/ˈpɹoʊ.tɛst/(sự) phản đối, (sự) kháng nghị
pen danh từ/pɪn/bút mực, bút bi
guitar danh từ/ɡɪˈtɑɹ/đàn ghi-ta, ghi-ta
calendar danh từ/ˈkæl.ən.də/lịch
poster danh từ/ˈpoʊstɚ/bích chương, áp phích
pencil danh từ/ˈpɛnsəl/bút chì, viết chì
bookcase danh từ/ˈbʊkˌkeɪs/tủ sách, kệ sách
cupboard danh từ/ˈkʌb.əd/tủ đựng chén, tủ búp phê
phew/fjuː/phù

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
sit down động từngồi xuống, ngồi

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • She's in our project group.
  • This isn't about our project.
  • Right, let's make a list.
  • Ed, you're good at art.
  • What's wrong with you two?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 10 dạng rút gọn, ví dụ isn't, I'm, aren't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: protest /ˈpɹoʊ.tɛst/, bind /ˈbaɪ̯nd/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: protest /ˈpɹoʊ.tɛst/, awkward /ˈɔk.wɚd/, bind /ˈbaɪ̯nd/, obsess /əbˈsɛs/, bookcase /ˈbʊkˌkeɪs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như protest, pen, guitar.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →