Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: This is THE BEST way to Learn English
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “This is THE BEST way to Learn English”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: English, word, learner, learning, message. Video này có 126 câu và 1214 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 10:31. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 115 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| fluent tính từ | /ˈfluənt/ | lưu loát, trôi chảy |
| grammar danh từ | /ˈɡɹæm.ə(ɹ)/ | ngữ pháp, văn phạm |
| vocabulary danh từ | /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/ | từ vựng |
| memorize động từ | /ˈmɛm.əˌɹaɪ̯z/ | ghi nhớ, ghi chép |
| translate động từ | /tɹænzˈleɪt/ | dịch, phiên dịch |
| acquire động từ | /əˈkwaɪɚ/ | đạt được, kiếm được |
| consume động từ | /kənˈsum/ | dùng, tiêu thụ |
| fluency danh từ | /ˈfluːənsi/ | sự thành thạo |
| pronunciation danh từ | /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/ | cách phát âm, cách đọc |
| verb danh từ | /vɝb/ | động từ |
| researcher danh từ | /ˈɹiˌsɝ.t͡ʃɚ/ | nhà nghiên cứu |
| subscribe động từ | /səbˈskɹaɪb/ | đăng kí |
| surprisingly trạng từ | /səˈpɹaɪzɪŋli/ | không ngờ |
| freeze động từ | /ˈfɹiːz/ | đóng băng, đóng đá |
| repeatedly trạng từ | /ɹɪˈpiːtɪdli/ | lặp đi lặp lại |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| fill out động từ | /fɪl ˈaʊt/ | điền vào, ghi vào |
| look up động từ | /ˌlʊk ˈʌp/ | ngước |
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | people who become · people who stay · ones who were |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | you've ever met · you've acquired |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is not designed · is called |
| Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing | started digging · started making · starts noticing |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 22 dạng rút gọn, ví dụ don't, they're, couldn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: collocation /ˌkɑ.ləˈkeɪ.ʃən/, pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/, influential /ɪnflʊˈɛnʃəl/, acquisition /ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, comprehensible /kɒmpɹəˈhɛnsɪbəl/, collocation /ˌkɑ.ləˈkeɪ.ʃən/, imaginable /ɪˈmæd͡ʒɪnəbəl/, pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: fluent /ˈfluənt/, podcast /ˈpɑdˌkæst/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: imaginable /ɪˈmæd͡ʒɪnəbəl/, researcher /ˈɹiˌsɝ.t͡ʃɚ/, gradually /ˈɡɹæd͡ʒuəli/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: grammar /ˈɡɹæm.ə(ɹ)/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, translate /tɹænzˈleɪt/, podcast /ˈpɑdˌkæst/, fascinate /ˈfæsɪneɪt/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như fluent, grammar, vocabulary.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.


















