Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: THIS OR THAT !?!?
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “THIS OR THAT !?!?”. Video này có 527 câu và 3823 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 19:38. Người nói nói nhanh, khoảng 195 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 83 trong 527 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sock danh từ | /sɑk/ | vớ, tất |
| depend động từ | /dɪˈpɛnd/ | phụ thuộc |
| burp động từ | /bɝp/ | ợ |
| pancake danh từ | /ˈpæn.keɪk/ | bánh nướng chảo, bánh kếp |
| yell động từ | /jɛl/ | la hét |
| zombie danh từ | /ˈzɑmbi/ | zom-bi, zom-by |
| shoe danh từ | /ˈʃu/ | giày |
| barefoot tính từ | /ˈbɛɹfʊt/ | chân đất, chân không |
| toast danh từ | /toʊst/ | bánh mì nướng |
| survivor danh từ | /sɚˈvaɪvɚ/ | người sống sót |
| subscribe động từ | /səbˈskɹaɪb/ | đăng kí |
| streak danh từ | /stɹiːk/ | vệt |
| teenager danh từ | /ˈtiːnˌeɪ̯d͡ʒə/ | thiếu niên |
| shake động từ | /ˈʃeɪk/ | lắc, lay |
| fireplace danh từ | /ˈfaɪɹpleɪs/ | lò sưởi |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| pick up động từ | nhặt, lượm | |
| shut up | /ʃʌt ʌp/ | câm, câm mồm |
| switch off động từ | tắt |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Would you rather be on a survival?
- Whatever what's your answer?
- What do you guys want to see?
- How many times have I burped in a video?
- You always know where she did not there?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | we've never done · you've been · you've been twisted |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | was disgusted · be defeated · you've been twisted |
| Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing | starts waning · stopped listening · stop fucking |
| So sánh hơn -er than / more … than — so sánh hai đối tượng | Taller than · shorter than · more bread than |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 204 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: thriller /ˈθɹɪ.lə/, gather /ˈɡæðɚ/
- Âm “sh” và “zh”: shoe /ˈʃu/, mash /mæʃ/, shake /ˈʃeɪk/, notification /ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃn̩/, socialize /ˈsoʊʃəlaɪz/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: spontaneous /spɑnˈteɪ.ni.əs/, spontaneously /spɑnˈteɪ.ni.əs.li/, notification /ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃn̩/, unexpected /ʌnɪkˈspɛktɪd/, carbohydrate /kɑɹboʊˈhaɪdɹeɪt/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: depend /dɪˈpɛnd/, toast /toʊst/, dump /dʌmp/, jeans /d͡ʒiːnz/, twist /twɪst/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: crunchy /ˈkɹʌnt͡ʃi/, teenager /ˈtiːnˌeɪ̯d͡ʒə/, jeans /d͡ʒiːnz/, chill /tʃɪl/, stranger /ˈstɹeɪnd͡ʒɚ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: pancake /ˈpæn.keɪk/, mash /mæʃ/, granny /ˈɡɹæni/, gather /ˈɡæðɚ/, campfire /ˈkæmpˌfaɪ̯ɚ/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như sock, depend, burp.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.














