Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: tony stark said once.. feat. my subscribers comments
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “tony stark said once.. feat. my subscribers comments”. Video này có 325 câu và 1941 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 10:15. Người nói nói nhanh, khoảng 189 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 59 trong 325 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| prostitution danh từ | /ˌprɒstɪˈt͡ʃuːʃn/ | sự mại dâm |
| wizard danh từ | /ˈwɪzɚd/ | phù thuỷ, thuật sĩ |
| detect động từ | /dɪˈtɛkt/ | phát hiện, dò ra |
| spider danh từ | /ˈspaɪ̯dɚ/ | nhện, nhền nhện |
| toy danh từ | /tɔɪ/ | đồ chơi |
| astrophysics danh từ | /ˌæs.tɹoʊˈfɪz.ɪks/ | vật lý thiên văn |
| avenge động từ | /əˈvɛnd͡ʒ/ | phục thù, trả thù |
| blueberry danh từ | /ˈbluˌbɛ.ɹi/ | việt quất xanh |
| demigod danh từ | /ˈdɛmiɡɑd/ | á thần, bán thần |
| doughnut danh từ | /ˈdəʊnʌt/ | bánh rán |
| embarrass động từ | /ɪmˈbæɹəs/ | làm xấu hổ |
| hazelnut danh từ | /ˈheɪzəlˌnʌt/ | hạt phỉ |
| omelette danh từ | /ˈɒmlɪt/ | trứng đổ chả, trứng tráng |
| platypus danh từ | /ˈplætɪˌpʊs/ | thú mỏ vịt |
| privatize động từ | /ˈpɹaɪvətaɪz/ | tư nhân hoá |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| take away động từ | /ˌteɪk əˈweɪ/ | lấy đi, mang đi |
| back up động từ | lùi | |
| come back động từ | trở lại, trở về | |
| go up động từ | lên | |
| wake up động từ | /ˌweɪk ˈʌp/ | thức dậy, dậy lên |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- What do you say to that?
- You ever lose knowledge that you're home by?
- You don't want to keep it?
- Were you heading for that or him?
- I'm sorry, you giving out tickets or something?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | You've been called · We've prepared · I've been called |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | You've been called · I've been called · was attacked |
| Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ | was trying · Was she ever not working |
| Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này | I'm kidding · I'm donating · I'm telling |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 107 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: hitherto /ˈhɪðəɹˌtu/, thermonuclear /ˌθɜɹ.moʊˈn(j)uk.li.əɹ/, breathtaking /ˈbɹɛθˌteɪ.kɪŋ/, withstand /wɪðˈstænd/, threaten /ˈθɹɛt.n̩/
- Âm “sh” và “zh”: prostitution /ˌprɒstɪˈt͡ʃuːʃn/, contusion /kənˈtuʒən/, indenture /ɪnˈdɛn.ʃɝ/, shawarma /ʃəˈwɑɹmə/, gosh /ɡɑːʃ/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: astrophysics /ˌæs.tɹoʊˈfɪz.ɪks/, thermonuclear /ˌθɜɹ.moʊˈn(j)uk.li.əɹ/, medication /mɛdɪˈkeɪʃən/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: undreamt /ʌnˈdɹɛmt/, prostitution /ˌprɒstɪˈt͡ʃuːʃn/, hulk /hʌlk/, detect /dɪˈtɛkt/, urgent /ˈɜː.d͡ʒənt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: avenger /əˈvɛndʒə(ɹ)/, prostitution /ˌprɒstɪˈt͡ʃuːʃn/, urgent /ˈɜː.d͡ʒənt/, avenge /əˈvɛnd͡ʒ/, cheeseburger /ˈtʃizˌbɝ.ɡɚ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: blast /blæst/, astrophysics /ˌæs.tɹoʊˈfɪz.ɪks/, backfield /ˈbækˌfild/, embarrass /ɪmˈbæɹəs/, platypus /ˈplætɪˌpʊs/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như prostitution, wizard, detect.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.


![best of loki | i've lost track of the number of times i've been killed, so go ahead [loki edition]](https://img.youtube.com/vi/g7E9n1ZXaUg/mqdefault.jpg)
![avengers: infinity war | sorry, earth is closed today [humor]](https://img.youtube.com/vi/XUBLCjmwIfA/mqdefault.jpg)























