Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Top Notch TV 1 Unit 2 Street Interviews

Đang tạo bài học...
1
Music Are you a music fan?
2
Uh, depending on the music, yeah.
3
So what kinds of music do you like?
4
I like classic rock.
5
I like to see what's new.
6
I like rock and roll and hip-hop and things like that.
7
I like classical and jazz.
8
When do you usually listen to music?
9
I used to listen to music whenever I'm waking up in the morning
10
and getting ready and also whenever I'm getting ready to go out in the evenings I always listen to music.
11
So how often do you listen to music?
12
At least twice a day.
13
And where are you when you listen to music usually?
14
In my office or in the car.
15
Do you go to concerts?
16
Yes, sometimes.
17
What concerts do you like to go to?
18
Classical music and opera.
19
Do you have a lot of CDs or cassettes?
20
Yes, quite a lot.
21
Could you tell me a little bit about the types of music you have?
22
Well, I like rock and roll music.
23
I like American music, as a matter of fact.
24
I don't own very many CDs, but my husband owns lots of CDs, so I listen to his instead.
25
Approximately how many CDs do you have?
26
A few hundred.
27
Wow, that's a lot.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 27 câu và 212 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:23. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 153 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • opera /ˈɒp.ə.ɹə/ (danh từ) — ca kịch, nhạc kịch. A theatrical work, combining drama, music, song and sometimes dance.
  • depend /dɪˈpɛnd/ (động từ) — phụ thuộc. To be contingent or conditioned; to have something as a necessary condition
  • cassette /kəˈsɛt/ (danh từ) — hộp băng, băng. A small flat case containing magnetic tape on two reels, used to record and play back audio and video material.
  • concert /kənˈsɝt/ (danh từ) — buổi hoà nhạc, (buổi, cuộc) biểu diễn. An agreement in a design or plan; a union formed by mutual communication of opinions and views; an accordance in a scheme; harmony; a simultaneous action.
  • approximately /əˈpɹɑk.sɪ.mət.li/ (trạng từ) — khoảng, chừng. Imprecise but close to in quantity or amount.
  • roll /ɹəʊl/ (động từ) — lăn. To revolve by turning over and over; to move by turning on a horizontal axis; to impel forward with a revolving motion on a supporting surface.
  • evening /ˈiv.nɪŋ/ (danh từ) — chiều tối. The time of day between afternoon and night.
  • wake /ˈweɪ̯k/ (động từ) — thức dậy. (often followed by up) To stop sleeping.
  • classic /ˈklæsɪk/ (tính từ) — kinh điển. Of or relating to the first class or rank, especially in literature or art.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như opera, depend, cassette.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →