Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Unit 1 Names and Titles - Tactics for Listening Basic

A2
Basic Tactics for Listening, 2nd Edition, by Jack C.
⏸ Tạm dừng
281 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Basic Tactics for Listening, 2nd Edition, by Jack C.
2
Richards.
3
Published and copyright, Oxford University Press, 2003.
4
Compact Disc 1.
5
Unit 1, Names and Titles.
6
Page 2.
7
2. Let's Listen.
8
What is the correct name of the hotel guest?
9
Circle the correct answer.
10
One.
11
My name is Maria Carter,
12
and I have a reservation.
13
Is that M-A-R-Y-C-A-R-T-E-R?
14
No, Maria.
15
M-A-R-I-A.
16
Oh, right.
17
Here it is.
18
Two nights, right?
19
That's right.
20
Two.
21
Can I have your name, please?
22
Smith.
23
Susanna Smith.
24
Is that S-U-S-A-N?
25
No, S-U-Z-A-N-N-A.
26
Sorry, Miss Smith.
27
I don't see anything here.
28
And the hotel is full tonight.
29
What?
30
Three.
31
Mr. Wilson?
32
That's right.
33
Harry Wilson.
34
Is that H-A-R-V-E-Y?
35
No. H-A-R-R-Y.
36
They call me Dirty Harry.
37
O. Four.
38
My name's Abramson.
39
A-B-R-A-M-S-O-N.
40
Do you have a reservation for me?
41
Hmm, just a minute.
42
First name Joseph?
43
That's right, Joseph.
44
Ah, yes.
45
Here it is.
46
5. My name's Lewis Jackson.
47
Is that L-O-U-I-S-E?
48
No, that's a girl's name.
49
Oh, sorry.
50
It's L-O-U-I-S.
51
Of course.
52
6. Can I have your name, please?
53
Cruz.
54
C-R-U-I-S-E.
55
And your first name?
56
Marley.
57
That's M-A-R-L-E-Y.
58
That's an unusual name.
59
Yes, it is.
60
I hate it.
61
Page 3.
62
3. Let's listen.
63
Task 1.
64
Cindy's father is taking phone messages for her.
65
Listen and complete the forms.
66
One.
67
Hello.
68
Hello.
69
Can I speak to Cindy, please?
70
Sorry, she's not in.
71
Can I take a message?
72
Yes, this is Bob from school.
73
Bob Jackson.
74
Can you spell your last name?
75
J-A-C-K-S-O-N.
76
Okay.
77
And what's your telephone number, Bob?
78
1-3-8-3-9.
79
Okay.
80
Do you want Cindy to call you?
81
Yes, please.
82
Fine.
83
I'll give her the message.
84
Two.
85
Hello.
86
Tom Waite speaking.
87
Hello.
88
Can I speak to Cindy, please?
89
Sorry.
90
She's not here.
91
Can I leave a message?
92
Yes, of course.
93
Thanks.
94
This is Nancy.
95
My number is 391-8246.
96
Please ask Cindy to call me.
97
Okay.
98
I'll ask her to call you as soon as she gets back.
99
Thank you.
100
Three.
101
Hello.
102
This is Cindy's house, but Cindy's not home.
103
Oh, I see.
104
Can I leave a message, please?
105
Yes, I'm ready.
106
Thanks.
107
This is Brian calling.
108
Brian Kennedy.
109
Is that B-R-I-A-N-K-E-N-N-E-D-Y?
110
Yes.
111
And my number is 271-8914.
112
271-8914.
113
Okay.
114
And will you call again later?
115
Yes, I will.
116
Four.
117
Oh, no, not another one.
118
Hello.
119
Hello.
120
Is Cindy there?
121
She's not here.
122
Who's this?
123
Um, this is her teacher, Miss Wilson.
124
Oh, Miss Wilson.
125
Yes, of course.
126
Do you want to leave your number?
127
It's okay.
128
I'll call back.
129
Page 3.
130
3. Let's listen.
131
Task 2.
132
Listen again.
133
Circle the correct answer.
134
One.
135
Hello.
136
Hello.
137
Can I speak to Cindy, please?
138
Sorry, she's not in.
139
Can I take a message?
140
Yes, this is Bob from school.
141
Bob Jackson.
142
Can you spell your last name?
143
J-A-C-K-S-O-N.
144
Okay.
145
And what's your telephone number, Bob?
146
691-3839.
147
Okay.
148
Do you want Cindy to call you?
149
Yes, please.
150
Fine.
151
I'll give her the message.
152
Two.
153
Hello.
154
Tom Waite speaking.
155
Hello.
156
Can I speak to Cindy, please?
157
Sorry, she's not here.
158
Can I leave a message?
159
Yes, of course.
160
Thanks.
161
This is Nancy.
162
My number is 391-8246.
163
Please ask Cindy to call me.
164
Okay.
165
I'll ask her to call you as soon as she gets back.
166
Thank you.
167
Three.
168
Hello, this is Cindy's house, but Cindy's not home.
169
Oh, I see.
170
Can I leave a message, please?
171
Yes, I'm ready.
172
Thanks.
173
This is Brian calling.
174
Brian Kennedy.
175
Is that B-R-I-A-N-K-E-N-N-E-D-Y?
176
Yes.
177
And my number is 271-8914.
178
271-8914.
179
Okay.
180
And will you call again later?
181
Yes, I will.
182
Four.
183
Oh, no. Not another one.
184
Hello.
185
Hello.
186
Is Cindy there?
187
She's not here.
188
Who's this?
189
Um, this is her teacher, Miss Wilson.
190
Oh, Miss Wilson.
191
Yes, of course.
192
Do you want to leave your number?
193
It's okay.
194
I'll call back.
195
Page 4.
196
4. Let's listen.
197
Task 1.
198
Listen.
199
Are the woman's greetings formal or informal?
200
Check the correct answer.
201
1. I'd like you to meet my friend, David Wilson.
202
Hi, David.
203
Nice to meet you.
204
2. Hi, let me introduce you.
205
This is your new boss, Susan Jackson.
206
Good morning, Ms. Jackson.
207
3. Hello?
208
Hello.
209
This is Bob Cruz calling.
210
Good evening, Bob.
211
How are you?
212
4. Hello, do you remember me?
213
I'm Michelle Bolton.
214
Hi, Michelle.
215
How's everything?
216
Good afternoon.
217
I'm Charles Smith.
218
I have an appointment at 2 o'clock.
219
Hello, Mr. Smith.
220
Nice to see you again.
221
Good afternoon.
222
I'm John Carter, your new student.
223
Hello, John.
224
7. Hello?
225
Hi, this is Brian Abrams.
226
I'm returning your call.
227
Hi, Professor Abrams.
228
Thanks for calling.
229
Did you get my homework assignment?
230
8. Let me introduce you.
231
This is your grandmother's doctor, Ruth Steinberg.
232
Hello, Dr. Steinberg.
233
I'm glad to meet you.
234
I've heard great things about you.
235
Page 4.
236
4. Let's listen.
237
Task 2.
238
Listen again.
239
What name does each person use?
240
Circle the correct answer.
241
1. I'd like you to meet my friend, David Wilson.
242
Hi, David.
243
Nice to meet you.
244
Two.
245
Hi, let me introduce you.
246
This is your new boss, Susan Jackson.
247
Good morning, Ms. Jackson.
248
Three.
249
Hello?
250
Hello.
251
This is Bob Cruz calling.
252
Good evening, Bob.
253
How are you?
254
Four.
255
Hello.
256
Do you remember me?
257
I'm Michelle Bolton.
258
Hi, Michelle.
259
How's everything?
260
Five.
261
Good afternoon.
262
I'm Charles Smith.
263
I have an appointment at 2 o'clock.
264
Hello, Mr. Smith.
265
Nice to see you again.
266
Six.
267
Good afternoon.
268
I'm John Carter, your new student.
269
Hello, John.
270
Seven.
271
Hello?
272
Hi, this is Brian Abrams.
273
I'm returning your call.
274
Hi, Professor Abrams.
275
Thanks for calling.
276
Did you get my homework assignment?
277
8. Let me introduce you.
278
This is your grandmother's doctor, Ruth Steinberg.
279
Hello, Dr. Steinberg.
280
I'm glad to meet you.
281
I've heard great things about you.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Tại sao nên luyện nói với video này?

Việc luyện nói tiếng Anh thông qua video "Unit 1 Names and Titles" là một cách hiệu quả để cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn. Bằng cách lắng nghe và nhại theo các đoạn hội thoại trong video, bạn không chỉ có cơ hội làm quen với các tình huống thực tế mà còn học cách phát âm và sử dụng từ vựng một cách chính xác. Nó giúp bạn nắm vững cách xưng hô và tên gọi trong tình huống giao tiếp hàng ngày, điều rất quan trọng để tạo ấn tượng tốt trong các tình huống như nhận phòng khách sạn.

Cấu trúc ngữ pháp & biểu thức trong ngữ cảnh

Dưới đây là một số cấu trúc ngữ pháp và biểu thức tiêu biểu được sử dụng trong video:

  • Namaste, tôi là [tên]: Cấu trúc này cho phép bạn trình bày tên của mình một cách tự tin trong mọi cuộc hội thoại.
  • Đó có phải là [cách viết tên] không?: Đây là cách xác nhận thông tin, rất hữu ích trong việc tránh nhầm lẫn.
  • Xác nhận thông tin: Câu hỏi như "Có phải là [tên] không?" cho phép bạn củng cố thông tin trước khi tiến hành các bước tiếp theo.
  • Khi nào bạn có thể sử dụng tên đầy đủ: Lựa chọn khi nào nên sử dụng họ hay tên theo cách trang trọng hoặc thân mật.

Khi luyện nói tiếng Anh, việc làm quen với các cấu trúc này sẽ giúp bạn phản ứng nhanh hơn trong các cuộc hội thoại thực tế. Hãy thử shadowing tiếng anh với video này để nắm vững ngữ điệu và cách lên giọng nhé.

Bẫy phát âm thường gặp

Có một số từ và cụm từ trong video mà người học tiếng Anh thường gặp khó khăn khi phát âm:

  • Maria: Nhiều người thường phát âm sai là "Mary". Hãy chú ý âm "A" trong tên này.
  • Susanna/Suzanna: Âm "Z" trong phiên âm "S-U-Z-A-N-N-A" có thể gây nhầm lẫn với âm "S". Hãy luyện phát âm chuẩn xác.
  • Harry: Đừng nhầm lẫn với "Harvey". Âm vị của ngữ âm tiếng Anh có thể khiến bạn khó phân biệt.

Để cải thiện khả năng phát âm tiếng anh chuẩn, bạn nên luyện tập thông qua việc shadowing và lặp lại các đoạn hội thoại trong video. Hãy thử nghiệm với các từ và cụm từ này, và ghi âm lại để nghe lại phát âm của mình nhé.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.