Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Who Will Be the Dragon Warrior? 🐉 | Kung Fu Panda | Adventure & Play

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

99 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
The End
2
Oh, no, no. Oh, no, no. Come on.
3
Almost there.
4
What?
5
No!
6
Oh, no!
7
Sorry, Po.
8
We'll bring you back a souvenir.
9
No, I'll bring me back a souvenir.
10
It is an historic day, isn't it, Master Ugué?
11
Yes, and one I feared I would not live to see.
12
Are your students ready?
13
Yes, Master Ugué.
14
Now know this, old friend.
15
Whomever I choose will not only bring peace to the valley, but also to you.
16
Let the tournament begin!
17
Ha ha!
18
Oh, no!
19
No, no, no, wait!
20
I'm coming!
21
Wait, wait, yes!
22
Hey!
23
Open the door!
24
Let me in!
25
Citizens of the Valley of Peace, it is my great honor to present to you...
26
Cygress, Viper, Crane, Monkey, Mantis, The Furious Five!
27
You're the Furious Five!
28
Warriors, prepare!
29
Warriors...no...oh...peaky hole.
30
Ready for battle!
31
Yeah.
32
Woo!
33
The thousand tons of fire!
34
Whoa, look at that!
35
Hey!
36
Get out of the way!
37
Oh!
38
Oh!
39
Oh!
40
Oh!
41
Oh!
42
Oh!
43
Oh! And finally,
44
Master Tigress!
45
Believe me, citizens, you have not seen anything yet.
46
I know!
47
Master Tigress, face Iron Ox and his blades of death!
48
I sense the Dragon Warrior is among us.
49
The Dragon Warrior Citizens of the Valley of Peace,
50
Master Oogway will now choose the Dragon Warrior.
51
Huh?
52
Oh no!
53
No, no, no, wait!
54
Oh, Po!
55
What are you doing?
56
What does it look like I'm doing?
57
Oh, stop!
58
Stop!
59
I'm going to see the Dragon Warrior! But I don't understand.
60
You finally had the noodle dream!
61
I lied.
62
I don't dream about noodles, Dad.
63
I love Kung Fu!
64
Oh, come on, son.
65
Let's get back to work.
66
Okay.
67
Oh!
68
Oh!
69
Come back! Where are you?
70
Uh-oh.
71
No!
72
Uhh oh
73
Oh what's going on? Where?
74
What are you pointin'?
75
Oh!
76
Okay.
77
Sorry.
78
I just wanted to see who the dragon warrior was.
79
How interesting.
80
Master, are you pointing at me?
81
Him? Who?
82
You?
83
Me?
84
The universe has brought us the dragon warrior!
85
What?
86
What?
87
What?
88
What?
89
Stop!
90
Wait!
91
Who told you to?
92
Master Udwe, wait! That flabby
93
panic can't possibly be the answer to our problem.
94
You were about to point at Tigris and that thing fell in front of her.
95
That was just an accident.
96
There are no accidents.
97
Forgive us, Master.
98
We have failed you.
99
No. If the panda has not quit by morning, then I will have failed you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Who Will Be the Dragon Warrior? 🐉”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: warrior, Master, dragon, valley, citizens. Video này có 99 câu và 399 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 7:31. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 20 trong 99 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
warrior danh từ/ˈwɔɹi.ɚ/chiến sĩ, chiến binh
dragon danh từ/ˈdɹæɡən/rồng
citizen danh từ/ˈsɪtɪzən/công dân
ton danh từ/tʌn/tấn
panic danh từ/ˈpænɪk/hốt hoảng
forgive động từ/fɚˈɡɪv/tha thứ, tha
blade danh từ/bleɪd/lưỡi
noodle danh từ/ˈnu.dəl/bánh, bún
souvenir danh từ/ˈsu.vəˌnɪɹ/đồ lưu niệm

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
come back động từtrở lại, trở về

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • We'll bring you back a souvenir.
  • No, I'll bring me back a souvenir.
  • Are your students ready?
  • What does it look like I'm doing?
  • Master, are you pointing at me?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave not seen · has brought · have failed
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm coming · are you doing · I'm doing
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill now choose · will have

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 10 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: dragon /ˈdɹæɡən/, panic /ˈpænɪk/, flabby /ˈflæb.i/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: panic /ˈpænɪk/, forgive /fɚˈɡɪv/, blade /bleɪd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như warrior, dragon, citizen.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →