Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 07 weekends 01 SS1PCBNh

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

34 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hello Phil, how are you doing?
Xin chào Phil, bạn khỏe không?
2
I'm good, I'm good and I'm looking forward to the weekend.
3
Me too, it's been a busy week and actually today we're talking about weekends.
4
We'll talk about what we usually do at the weekends.
5
So Phil, do you like weekends?
6
I love weekends.
7
It's just great.
8
You don't need to get up as early as you do during the week
9
and it's just a bit more relaxed that's nice i know who doesn't like weekends everyone needs some time off
10
and time not doing work um what do you usually do at the weekends usually as i say
11
i usually get up not very early certainly not as early
12
as during the week um my children go to play music at the weekends we have to make sure
13
that they have breakfast and maybe we take them there
14
or we pick them up but apart from that it's time it's time
15
when you don't have to do something specific
16
so maybe there's things to catch up on maybe clean the house
17
but it's less pressure yeah
18
you can kind of choose what you feel like doing um for me
19
it depends whether i've had a busy week
20
if i've had a busy week of work
21
and sometimes I have social plans every evening then at the weekends I prefer to just chill
22
and catch up on on my home things like cleaning but
23
if I've had quite a quiet week I like to be quite active
24
so I like to make plans with friends do some exercise
25
um yeah so it kind of depends but that's why weekends are good
26
because you can kind of choose what you do yeah
27
i always think it's nice to make the most of the weekend
28
when you can particularly especially you get up on a saturday or a sunday and it's really sunny and it's nice
29
you kind of want to do something though you go out for a walk
30
or visit somewhere new yeah that's true but
31
if it's raining my favorite thing um at the weekend is to yeah not set my alarm
32
Wake up still kind of early, go down, make a coffee,
33
bring it to bed, have a coffee in bed and either read or watch an episode of something,
34
a YouTube video, that's my favourite thing because you don't have to suddenly get up and go.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “07 weekends 01 SS1PCBNh”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: weekend, usually, busy. Video này có 34 câu và 405 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:29. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 163 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
depend động từ/dɪˈpɛnd/phụ thuộc
alarm danh từ/əˈlɑɹm/sự báo động
sunny tính từ/ˈsʌni/nắng
favourite tính từ/ˈfeɪv.ɹɪt/được ưa thích
suddenly trạng từ/ˈsʌd.ən.li/thình lình, đột ngột
exercise danh từ/ˈɛk.sə.saɪz/luyện tập
quiet tính từ/ˈkwaɪ̯.ət/yên tĩnh, im lặng
breakfast danh từ/ˈbɹeɪkˌfæst/bữa sáng
prefer động từ[pɹɪˈfɝ]thích hơn
weekend danh từ/ˈwiˌkɛnd/cuối tuần
clean tính từ/kliːn/sạch sẽ, sạch
choose động từ/t͡ʃuːz/chọn, lựa chọn
catch động từ/kæt͡ʃ/bắt
coffee danh từ/ˈkɑfi/hột cà phê, hạt cà phê
certainly trạng từ/ˈsɜː.tn̩.li/chắc chắn

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
get up động từdậy
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiit's been · i've had
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare you doing · I'm looking · we're talking
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneed to get · have to make · have to do

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 12 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: depend /dɪˈpɛnd/, relax /ɹɪˈlæks/, alarm /əˈlɑɹm/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/, weekend /ˈwiˌkɛnd/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chill /tʃɪl/, choose /t͡ʃuːz/, catch /kæt͡ʃ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: relax /ɹɪˈlæks/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/, catch /kæt͡ʃ/, active /ˈæk.tɪv/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như depend, alarm, sunny.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →