Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Zara's Day Off

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

25 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Shh! Zara fell asleep on the sofa again.
Suỵt! Zara lại ngủ quên trên sofa rồi.
2
Still in her scrubs? Did she just get home?
Vẫn mặc nguyên đồ trực à? Cô ấy vừa về đến nhà hả?
3
Yes, at six. She's worked five nights in a row.
Ừ, lúc sáu giờ. Cô ấy trực năm đêm liền rồi.
4
Five nights? No wonder she's exhausted!
Năm đêm á? Hèn gì cô ấy kiệt sức!
5
I'm awake! Wait, what time is it?
Tớ dậy rồi! Khoan, mấy giờ rồi?
6
It's ten o'clock. And you're off today, remember?
Mười giờ rồi. Mà hôm nay cậu được nghỉ, nhớ không?
7
My first day off in two weeks!
Ngày nghỉ đầu tiên sau hai tuần!
8
But honestly, I don't know what to do with it.
Nhưng thật lòng, tớ chẳng biết làm gì với nó cả.
9
Easy. Stay on the sofa and watch films all day.
Dễ mà. Nằm lì trên sofa xem phim cả ngày.
10
Morning, everyone! Is it true? Zara's free today?
Chào buổi sáng cả nhà! Thật không? Hôm nay Zara rảnh hả?
11
Hi, Hannah! Yes, finally. Why?
Chào Hannah! Ừ, cuối cùng cũng được. Sao thế?
12
Because I've planned the perfect day for you!
Vì tớ đã lên kế hoạch cho cậu một ngày hoàn hảo rồi.
13
Breakfast at the market, then a walk by the river.
Ăn sáng ở chợ, rồi đi dạo bên bờ sông.
14
That sounds lovely. Let me get changed first!
Nghe tuyệt quá. Để tớ thay đồ đã!
15
Isn't this nice? Fresh air and no alarms.
Dễ chịu ghê nhỉ? Không khí trong lành mà chẳng có chuông báo thức.
16
Oh no. My phone. It's the hospital.
Ôi không. Điện thoại tớ. Bệnh viện gọi.
17
Hello? Tonight? I'm sorry, but I can't.
Alô? Tối nay ạ? Xin lỗi, nhưng tôi không đi được.
18
No, I'm not ill. It's just my day off.
Không, tôi không ốm. Chỉ là hôm nay tôi được nghỉ.
19
Did you just say no? I'm so proud of you!
Cậu vừa từ chối đấy à? Tớ tự hào về cậu quá!
20
I've never done that before. It feels amazing!
Tớ chưa bao giờ làm thế. Cảm giác tuyệt thật!
21
So, how was your day off?
Thế, ngày nghỉ của cậu thế nào?
22
Perfect. We had pancakes, and we walked for hours.
Hoàn hảo. Bọn tớ ăn bánh kếp, rồi đi bộ hàng mấy tiếng liền.
23
Nice. And what's the plan for tomorrow?
Hay đấy. Thế kế hoạch ngày mai là gì?
24
Tomorrow? I'm going to sleep until lunchtime.
Ngày mai á? Tớ sẽ ngủ đến tận giờ ăn trưa.
25
Guys, look. She's asleep already!
Mọi người ơi, nhìn kìa. Cô ấy ngủ mất rồi!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
Bài học

London Stories

Tập 4 / 5

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Zara's Day Off”. Video này có 25 câu và 197 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:31. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 130 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 15 trong 25 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
sofa danh từ/ˈsoʊ̯fə/xô-pha, ghế xô-pha
alarm danh từ/əˈlɑɹm/sự báo động
awake động từ/əˈweɪk/thức dậy, dậy lên
pancake danh từ/ˈpæn.keɪk/bánh nướng chảo, bánh kếp
breakfast danh từ/ˈbɹeɪkˌfæst/bữa sáng
proud tính từ/ˈpɹaʊ̯d/tự hào, hãnh diện
lovely tính từ/ˈlʌv.li/dễ thương
hello/hɛˈloʊ/xin chào, chào

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • And you're off today, remember?
  • Because I've planned the perfect day for you!
  • I'm sorry, but I can't.
  • It's just my day off.
  • Did you just say no?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 11 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I've, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: alarm /əˈlɑɹm/, exhaust /ɪɡˈzɔst/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: pancake /ˈpæn.keɪk/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: asleep /əˈsliːp/, awake /əˈweɪk/, exhaust /ɪɡˈzɔst/, pancake /ˈpæn.keɪk/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như sofa, alarm, awake.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →