Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Sunday Roast with Rob

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

26 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Afternoon, lads! What can I get you?
Chào buổi chiều, mấy cậu! Uống gì nào?
2
Rob, what exactly is a Sunday roast?
Rob này, rốt cuộc Sunday roast là gì vậy?
3
Everyone at work keeps talking about it.
Ở chỗ làm ai cũng cứ nói về nó suốt.
4
You've never had a proper roast? That's terrible!
Cậu chưa bao giờ ăn một bữa roast đúng kiểu à? Tệ thật đấy!
5
Right. I'll cook one at your flat this Sunday!
Được rồi. Chủ nhật này tớ sẽ nấu một bữa ở nhà các cậu.
6
Brilliant! I'll bring dessert.
Tuyệt vời! Tớ sẽ mang món tráng miệng.
7
Just don't be late, Ollie. Lunch is at two.
Chỉ cần đừng đến trễ là được, Ollie. Hai giờ ăn trưa.
8
First, the chicken goes in the oven for ninety minutes.
Đầu tiên, cho gà vào lò nướng 90 phút.
9
What about the potatoes? Do we just boil them?
Còn khoai tây thì sao? Mình chỉ luộc thôi à?
10
Boil them first, then roast them until they're crispy.
Luộc trước, rồi nướng cho đến khi giòn.
11
And I'm making the gravy. My gran's recipe!
Còn tớ làm nước sốt. Công thức của bà tớ đấy!
12
Kwame, you're in charge of the Yorkshire puddings.
Kwame, cậu phụ trách bánh Yorkshire pudding nhé.
13
Pudding? Before the main course?
Pudding á? Ăn trước cả món chính sao?
14
They're not sweet, Kwame. You'll see.
Nó không ngọt đâu, Kwame. Rồi cậu sẽ thấy.
15
Wait, what's that smell? Is something burning?
Khoan, mùi gì thế? Có gì bị cháy à?
16
Oh no, the puddings! Open the window, quick!
Ôi không, mẻ bánh! Mở cửa sổ ra, nhanh lên!
17
Kwame! I thought you set a timer!
Kwame! Tớ tưởng cậu đã hẹn giờ rồi chứ!
18
I'm so sorry! I was busy with the potatoes.
Tớ xin lỗi! Tớ mải lo khoai tây quá.
19
Don't panic. We've got enough batter for another batch.
Đừng hoảng. Mình còn đủ bột để làm mẻ khác.
20
Sorry I'm late! The queue at the bakery was huge.
Xin lỗi tớ đến trễ! Hàng ở tiệm bánh dài kinh khủng.
21
It's half past two, Ollie. Classic.
Hai rưỡi rồi đấy, Ollie. Đúng kiểu cậu.
22
But look, I brought sticky toffee pudding!
Nhưng nhìn này, tớ mang bánh pudding toffee đây!
23
Wow, this chicken is amazing. And the gravy!
Chà, gà ngon tuyệt. Cả nước sốt nữa!
24
So, what do you think of your first Sunday roast?
Thế, cậu thấy bữa Sunday roast đầu tiên thế nào?
25
I love it! Can we do this every Sunday?
Tớ mê luôn! Chủ nhật nào mình cũng làm thế này được không?
26
Only if Ollie does the washing-up!
Được, miễn là Ollie rửa bát!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
Bài học

London Stories

Tập 5 / 5

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Sunday Roast with Rob”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: pudding, roast, Sunday, Kwame, Ollie. Video này có 26 câu và 203 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:28. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 138 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 75% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 11 trong 26 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
roast động từ/ɹoʊst/nướng
gravy danh từ/ˈɡɹeɪvi/nước chấm
boil động từ/bɔɪ(ə)l/đun, đun sôi
potato danh từ/pəˈteɪ.təʊ/khoai tây
toffee danh từ/ˈtɔfi/kẹo bơ cứng
bakery danh từ/ˈbeɪ.kə.ɹi/lò bánh mì, tiệm bánh
queue danh từ/kju/xếp nối đuôi
sticky tính từ/ˈstɪki/dính
dessert danh từ/dɪˈzɝt/tráng miệng
batch danh từ/bæt͡ʃ/mẻ
oven danh từ/ˈʌ.vn̩/lò, lò nướng
panic danh từ/ˈpænɪk/hốt hoảng

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • What can I get you?
  • You've never had a proper roast?
  • Do we just boil them?
  • We've got enough batter for another batch.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 13 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: roast /ɹoʊst/, lads /lædz/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: batter /ˈbætə/, lads /lædz/, batch /bæt͡ʃ/, panic /ˈpænɪk/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: roast /ɹoʊst/, dessert /dɪˈzɝt/, lads /lædz/, batch /bæt͡ʃ/, panic /ˈpænɪk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như roast, gravy, boil.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →