Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 1.3K

Đang tạo bài học...
1
There was a greedy hippo.
2
He ate everything in sight.
3
From cheese to peas, chips and cake, he always had a bite.
4
Now hippo, he was selfish.
5
He ate everybody's food.
6
He ate the cats, the dogs, the cows.
7
He was very, very rude.
8
One morning, after breakfast, he jumped into the lake.
9
One big splash and he was stuck.
10
That was a big mistake.
11
The hippo he sank deeper, then began to shout.
12
Help!
13
Please help!
14
I'm sinking!
15
Won't someone pull me out?
16
The animals all pulled and pulled, as hard as they were able.
17
Outie popped, ran past them all, and ate everything on their table.
18
The animals were angry and thought they'd play a trick.
19
They made a pie from fish and soap to make old Hippo sick.
20
Here you are, we've made a pie, especially for you.
21
Thanks, he said.
22
I'll eat it now.
23
I've nothing else to do.
24
First a nibble, then a bite, then a great big swallow.
25
He then went back into the lake, the place he loved to wallow.
26
But something wasn't right, thought Hippo.
27
I feel quite odd inside.
28
Now he had a tummy ache, as the cooks looked on with pride.
29
Hippo learnt his lesson.
30
It was the end of all their troubles.
31
He was last seen leaving town, blowing fishy bubbles.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 31 câu và 222 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:04. Người nói nói chậm, khoảng 108 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 73% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
bite động từ/baɪt/cắn
sink động từ/ˈsɪŋk/chìm
lesson danh từ/ˈlɛs.ən/bài, bài học
chip danh từ/t͡ʃɪp/phỉnh
soap danh từ/soʊp/xà phòng, xà bông
bubble danh từ/ˈbʌbəl/bong bóng
cow danh từ/kaʊ/bò cái
selfish tính từ/ˈsɛlf.ɪʃ/ích kỷ
shout động từ/ʃaʊt/kêu la, la hét
swallow động từ/ˈswɑ.loʊ/nuốt
splash động từ/splæʃ/tung toé
greedy tính từ/ˈɡɹiːdi/tham, tham lam
pea danh từ/piː/đậu, cây đậu
hippopotamus danh từ/ˌhɪp.əˈpɒt.ə.məs/lợn nước, hà mã
ache động từ/ˈeɪk/nhức

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ I'll, I'm, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: selfish /ˈsɛlf.ɪʃ/, shout /ʃaʊt/, splash /splæʃ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: bite /baɪt/, sink /ˈsɪŋk/, trick /ˈtɹɪk/, chip /t͡ʃɪp/, rude /ɹuːd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như bite, sink, lesson.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →