Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Sink or Float? Benny's Big Splash

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

22 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hello, Pippa! Hello, Benny!
Chào Pippa! Chào Benny!
2
Hello, Professor Hoot!
Chào thầy Hoot ạ!
3
Let's play a game. Sink or float?
Mình chơi một trò nhé. Chìm hay nổi?
4
Sink or float? What's that?
Chìm hay nổi? Là sao ạ?
5
Look. This is a leaf.
Nhìn này. Đây là một chiếc lá.
6
Does it sink or float?
Nó chìm hay nổi nào?
7
It floats!
Nó nổi!
8
Yes! The leaf floats.
Đúng rồi! Chiếc lá nổi.
9
Now this stone. Here it goes!
Giờ tới hòn đá này. Ném nè!
10
Plop! It sinks!
Tõm! Nó chìm rồi!
11
Yes. The stone sinks.
Đúng vậy. Hòn đá chìm.
12
Now, what about this apple?
Còn quả táo này thì sao?
13
Apples are heavy. It sinks!
Táo nặng mà. Nó chìm cho xem!
14
Look, Benny! It floats!
Nhìn kìa, Benny! Nó nổi!
15
Wow! The apple floats too!
Oa! Quả táo cũng nổi!
16
And me? Do I sink or float?
Còn tớ thì sao? Tớ chìm hay nổi?
17
I float! I can swim!
Tớ nổi nè! Tớ biết bơi!
18
Penguins swim very well!
Chim cánh cụt bơi giỏi lắm!
19
My turn! One, two, three!
Tới lượt tớ! Một, hai, ba!
20
Oh! I'm all wet!
Ối! Thầy ướt hết rồi!
21
Oops! Sorry, Professor Hoot!
Ối! Con xin lỗi thầy Hoot!
22
Big bear, big splash!
Gấu to, nước bắn to!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
Bài học

Maple Wood

Tập 14 / 15

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “Sink or Float? Benny's Big Splash”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: float, sink, apple. Video này có 22 câu và 100 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:07. Người nói nói chậm, khoảng 89 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 7 trong 22 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
float động từ/fləʊt/nổi
sink động từ/ˈsɪŋk/chìm
leaf danh từ/lif/lá
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
splash động từ/splæʃ/tung toé
penguin danh từ/ˈpɛŋ.ɡwɪn/chim cánh cụt, chim cụt cánh
apple danh từ/ˈæpəl/táo tây, bôm
stone danh từ/stoʊ̯n/đá
heavy tính từ/ˈhɛv.i/nặng
bear động từ/bɪɚ/mang, ẵm

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: sink /ˈsɪŋk/, oops /ups/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: splash /splæʃ/, apple /ˈæpəl/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: float /fləʊt/, sink /ˈsɪŋk/, leaf /lif/, splash /splæʃ/, oops /ups/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như float, sink, leaf.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →