Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 選前 11 天,川普 10 分鐘連嗆 CNN、NBC 兩家記者|白宮記者問答・中英字幕
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “選前 11 天,川普 10 分鐘連嗆 CNN、NBC 兩家記者|白宮記者問答・中英字幕”. Video này có 188 câu và 1892 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 10:19. Người nói nói nhanh, khoảng 183 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| democrat danh từ | /ˈdɪməkɹæt/ | nhà dân chủ |
| poll danh từ | /poʊl/ | cuộc thăm dò ý kiến |
| rally danh từ | /ˈɹæli/ | cuộc vận động, mít tinh |
| inflation danh từ | /ɪnˈfleɪ.ʃən/ | (sự) tăng giá, lạm phát |
| loser danh từ | /luzɚ/ | bại giả |
| hormone danh từ | /ˈhoɹmoʊn/ | nội tiết tố |
| restrict động từ | /ɹɪˈstɹɪkt/ | hạn chế |
| allegation danh từ | /ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/ | cáo buộc |
| curious tính từ | /ˈkjʊɹ.i.əs/ | tò mò |
| juice danh từ | /d͡ʒuːs/ | nước ép |
| reporter danh từ | /ɹɪˈpoɹ.tɚ/ | phóng viên, nhà báo |
| extend động từ | /ɛkˈstɛnd/ | kéo dài |
| principle danh từ | /ˈpɹɪn.sɪ.pəl/ | nguyên lí, nguyên tắc |
| genius danh từ | /ˈd͡ʒin.jəs/ | thiên tài |
| agenda danh từ | /əˈd͡ʒɛn.də/ | nghị trình, chương trình nghị sự |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| open up động từ | mở |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Why would I tell you who you is?
- You don't know anything about that?
- Why would I tell you who you are?
- They make no difference to you?
- You're a horrible little reporter, aren't you?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | if there is, would that · if she thought that, she would never |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've ever heard · have ever taken · haven't heard |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | be restricted · were expected · been proven |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 74 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: worthy /ˈwɝ.ði/, wealthy /ˈwɛl.θi/, wither /ˈwɪðɚ/
- Âm “sh” và “zh”: inflation /ɪnˈfleɪ.ʃən/, allegation /ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/, unusual /ʌnˈjuːʒ(u)əl/, initiative /ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/, obligation /ˌɑ.blɪˈɡeɪ.ʃn̩/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: allegation /ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/, unusual /ʌnˈjuːʒ(u)əl/, initiative /ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/, legislative /ˈlɛd͡ʒ.ɪ.slə.tɪv/, historically /hɪˈstɔɹɪkli/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: restrict /ɹɪˈstɹɪkt/, extend /ɛkˈstɛnd/, incorrect /ˌɪn.kəˈɹɛkt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: unusual /ʌnˈjuːʒ(u)əl/, juice /d͡ʒuːs/, genius /ˈd͡ʒin.jəs/, legislative /ˈlɛd͡ʒ.ɪ.slə.tɪv/, agenda /əˈd͡ʒɛn.də/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: democrat /ˈdɪməkɹæt/, rally /ˈɹæli/, allegation /ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/, backlash /ˈbækˌlæʃ/, trilateral /ˌtrɪˈlæ.təɹ.əl/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như democrat, poll, rally.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.














![#234 [고급영어] 백악관 브리핑 | 캐롤라인 레빗 (백악관 대변인) | 국제 협정 및 양해각서 위반 분석 화법 | 테러 무관용 원칙 및 정당방위 수사학 | 논리적 인과관계](https://img.youtube.com/vi/x02lfnLqnU8/mqdefault.jpg)
