Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 2. Socratic Citizenship: Plato's Apology
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 122 câu và 5478 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 45:34. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 120 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- poet /ˈpoʊ.ət/ (danh từ) — thi sĩ, nhà thơ. A person who writes poems.
- citizen /ˈsɪtɪzən/ (danh từ) — công dân. A resident of a city or town, especially one with legally recognized rights or duties.
- dialogue /ˈdaɪəˌlɑɡ/ (danh từ) — (cuộc) đối thoại, sự hội thoại. A conversation or other form of discourse between two or more individuals.
- comic /ˈkɑmɪk/ (danh từ) — truyện tranh. A comedian.
- cloud /ˈklaʊ̯d/ (danh từ) — mây. A visible mass of water droplets suspended in the air.
- philosopher /fəˈlɑsəfɚ/ (danh từ) — nhà triết học, triết gia. A lover of wisdom.
- founder /ˈfaʊ̯n.dəː/ (danh từ) — người sáng lập. One who founds or establishes (a company, project, organisation, state, etc.).
- symbol /ˈsɪmbəl/ (danh từ) — ký hiệu, biểu tượng. A character or glyph representing an idea, concept or object.
- accusation /ˌæk.jʊˈzeɪ.ʃ(ə)n/ (danh từ) — sự buộc tội. The act of accusing.
- defend /dɪˈfɪnd/ (động từ) — bảo vệ, che chở. To ward off attacks against (something or someone).
- preserve /pɹəˈzɝv/ (động từ) — bảo tồn. To protect; to keep from harm or injury.
- warrior /ˈwɔɹi.ɚ/ (danh từ) — chiến sĩ, chiến binh. A person who is actively engaged in battle, conflict or warfare; a soldier or combatant.
- phenomenon /fəˈnɒm.ɪ.nən/ (danh từ) — hiện tượng. A thing or being, event or process, perceptible through senses; or a fact or occurrence thereof.
- rational /ˈɹæʃ(ə)nəl/ (tính từ) — hợp lí, hợp lý. Capable of reasoning.
- mankind /mænˈkaɪnd/ (danh từ) — loài người, nhân loại. The human race in its entirety.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- put on /ˌpʊt ˈɒn/ (động từ) — mặc vào, đeo vào. To don (clothing, equipment, or the like).
- go back (động từ) — trở lại. To return to a place or state after having been there at a previous time.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 18 dạng rút gọn, ví dụ doesn't, don't, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: aesthetic /ɛsˈθɛ.tɪk/, nineteenth /ˌnaɪnˈtiːnθ/, wrath /ɹæθ/, thin /ˈθɪn/, threaten /ˈθɹɛt.n̩/
- Âm “sh” và “zh”: corruption /kəˈɹʌpʃən/, accusation /ˌæk.jʊˈzeɪ.ʃ(ə)n/, relation /ɹɪˈleɪʃ(ə)n/, rational /ˈɹæʃ(ə)nəl/, rejection /ɹɪˈd͡ʒɛkʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: philosopher /fəˈlɑsəfɚ/, accusation /ˌæk.jʊˈzeɪ.ʃ(ə)n/, fundamental /ˌfʌn.dəˈmɛn.təl/, intellectual /ˌɪntəˈlɛkt͡ʃʊəl/, phenomenon /fəˈnɒm.ɪ.nən/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như poet, citizen, dialogue.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have stood · has stood · has been described |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is charged · is found · has been described |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | man who spoke · people who were · man who engineered |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.














![Theodore Roosevelt "The Right of the People to Rule" Speech (1912) [AUDIO RESTORED]](https://img.youtube.com/vi/kRaYxYTlGVM/mqdefault.jpg)


