Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 20 WOMEN VS DRAKE | 20 V 1
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “20 WOMEN VS DRAKE”. Video này có 1138 câu và 6568 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 36:55. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 178 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 179 trong 1138 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| pipe danh từ | /ˈpaɪp/ | ống sáo, ống tiêu |
| vibe danh từ | /vaɪb/ | cảm giác |
| cheers | /t͡ʃɪəz/ | cam pôi, sự cạn ly |
| balcony danh từ | /ˈbælkəni/ | ban công |
| vodka danh từ | /ˈvɑdkə/ | vodka, vôtca |
| compliment danh từ | /ˈkɑmpləmənt/ | lời khen |
| invite động từ | /ɪnˈvaɪt/ | mời |
| yummy tính từ | /ˈjʌm.i/ | ngon, thơm ngon |
| knit động từ | /nɪt/ | đan |
| reside động từ | /ɹɪˈzaɪd/ | cư trú, định cư |
| pasta danh từ | /ˈpɑ.stə/ | mì ống |
| crib danh từ | /kɹɪb/ | nôi |
| sushi danh từ | /ˈsuːʃi/ | sushi |
| honeymoon danh từ | /ˈhʌn.iˌmuːn/ | tuần trăng mật |
| goodness danh từ | /ˈɡʊdnəs/ | lòng tốt |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| stand up động từ | đứng dậy | |
| wake up động từ | /ˌweɪk ˈʌp/ | thức dậy, dậy lên |
| get up động từ | dậy | |
| go out động từ | ra, chết |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- You can't pressure her, you know what I mean?
- Anyways, well, why don't you go right this way?
- What is, what's your name?
- I'm good, how are you?
- I'm okay, what's going on?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | If you had no money, where would you · if you say do it I would okay |
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | it's been lingering · You've been waiting · I've been waiting |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | You've been · I've been · I've said |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | be reminded · been cheated · being said |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 276 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: gather /ˈɡæðɚ/, hypothetical /ˌhaɪpəˈθɛtɪkəl/
- Âm “sh” và “zh”: sushi /ˈsuːʃi/, dish /dɪʃ/, shoe /ˈʃu/, affirmation /æfɝˈmeɪʃn/, aspirational /ˌæspəˈɹeɪʃənəl/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: sensitivity /ˌsɛn.səˈtɪv.ə.ti/, alligator /ˈæl.ɪ.ɡeɪ.tɚ/, aspirational /ˌæspəˈɹeɪʃənəl/, categorize /ˈkætɪɡəˌɹaɪz/, companionship /kəmˈpænjənʃɪp/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: compliment /ˈkɑmpləmənt/, scientist /ˈsaɪəntəst/, affirmation /æfɝˈmeɪʃn/, contestant /kənˈtɛstənt/, evolve /ɪˈvɑlv/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chick /t͡ʃɪk/, cheers /t͡ʃɪəz/, chill /tʃɪl/, legit /lɪˈd͡ʒɪt/, breach /ˈbɹiːt͡ʃ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: grandma /ˈɡɹænmɑː/, balcony /ˈbælkəni/, halfway /ˌhæfˈweɪ/, wagon /ˈwæɡən/, gather /ˈɡæðɚ/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như pipe, vibe, cheers.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.













