Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: (2006/10/21) BBC 2, The Culture Show, Thom
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 94 câu và 1219 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 7:21. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 166 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- lyrics /ˈlɪɹ.ɪks/ (danh từ) — lời, lời bài hát. The words to a song (or other vocal music).
- miserable /ˈmɪz(ə)ɹəbəl/ (tính từ) — khốn khổ. In a state of misery: very sad, ill, or poor.
- protest /ˈpɹoʊ.tɛst/ (danh từ) — (sự) phản đối, (sự) kháng nghị. A formal objection, especially one by a group.
- fame /feɪm/ (danh từ) — danh tiếng. One's reputation.
- agenda /əˈd͡ʒɛn.də/ (danh từ) — nghị trình, chương trình nghị sự. A temporally organized plan for matters to be attended to.
- mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/ (danh từ) — toán học. An abstract representational system studying numbers, shapes, structures, quantitative change and relationships between them.
- bend /bɛnd/ (động từ) — uốn cong. To cause (something) to change its shape into a curve, by physical force, chemical action, or any other means.
- buzz /bʌz/ (danh từ) — vo vo, vù vù. A continuous humming noise, as of bees; a confused murmur, as of general conversation in low tones.
- supplement /ˈsʌp.lɪ.mənt/ (danh từ) — phụ trương. Something added; especially, such an addition added to make up for a deficiency.
- honesty /ˈɑ.nɪ.sti/ (danh từ) — tánh thành thật, tánh thanh liêm. The act, quality, or condition of being honest.
- pirate /ˈpaɪɹət/ (danh từ) — cướp biển, hải tặc. A criminal who plunders at sea; commonly attacking merchant vessels, though often pillaging port towns.
- critic /ˈkɹɪt.ɪk/ (danh từ) — nhà phê bình. A person who appraises the works of others.
- dull /dʌl/ (tính từ) — cùn, cùi. Lacking the ability to cut easily; not sharp.
- messy /ˈmɛsi/ (tính từ) — lộn xộn, hỗn loạn. In a disorderly state; chaotic; disorderly.
- absorb /æbˈsɔɹb/ (động từ) — hút. To include so that it no longer has separate existence; to overwhelm; to cause to disappear as if by swallowing up; to incorporate; to assimilate; to take in…
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- go on /ˈɡoʊˌɒn/ (động từ) — tiếp tục. To continue in extent.
- turn on (động từ) — bật. To set a flow of fluid or gas running by rotating a tap or valve.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 26 dạng rút gọn, ví dụ don't, you're, they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, catharsis /kəˈθɑɹˌsɪs/, rethink /ɹiːˈθɪŋk/
- Âm “sh” và “zh”: exposure /ɪkˈspəʊ.ʒə(ɹ)/, unofficial /ʌn.əˈfɪʃ.əl/, collage /kəˈlɑʒ/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: miserable /ˈmɪz(ə)ɹəbəl/, communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, deliberately /dɪˈlɪb.(ə.)ɹət.li/, desperately /ˈdɛs.p(ə.)ɹət.li/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như lyrics, miserable, protest.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| “Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn | used to say · used to do · used to get |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | it's always been · has been · has deepened |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | may be seen · be remembered |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

![(2021/09/24) Christie's - Kid A Mnesia Interview - Radiohead [Thom Yorke, Stanley Donwood] (Video)](https://img.youtube.com/vi/7GEXXnWusOg/mqdefault.jpg)






![The Beatles - Roundup Interview (1964) [REUPLOAD]](https://img.youtube.com/vi/pp3PiLuXU74/mqdefault.jpg)



