Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Addition and Subtraction of Small Numbers
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 62 câu và 1107 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 7:37. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 145 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- minus /ˈmaɪ.nəs/ — trừ. Made less or reduced by (followed by an expression of number or quantity).
- symbol /ˈsɪmbəl/ (danh từ) — ký hiệu, biểu tượng. A character or glyph representing an idea, concept or object.
- mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/ (danh từ) — toán học. An abstract representational system studying numbers, shapes, structures, quantitative change and relationships between them.
- equation /ɪˈkweɪ.ʒən/ (danh từ) — phương trình. The act or process of equating two or more things, or the state of those things being equal (that is, identical).
- finger /ˈfɪŋɡɚ/ (danh từ) — ngón tay. A slender jointed extremity of the human hand, (often) exclusive of the thumb, and the corresponding part, irrespective of including a thumb, in many other…
- complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/ (tính từ) — phức tạp. Difficult or convoluted.
- contribute /kənˈtɹɪb.jut/ (động từ) — đóng góp. To give something that is or becomes part of a larger whole.
- representation /ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/ (danh từ) — sự đại diện. That which represents something else.
- innovation /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ (danh từ) — sáng tạo, đổi mới. The act of innovating; the introduction of something new, in customs, rites, etc.
- equality /ɪˈkwɑ.lɪ.ti/ (danh từ) — sự bình đẳng. The fact of being equal.
- dive /daɪv/ (động từ) — lặn. To swim under water.
- basket /ˈbæskɪt/ (danh từ) — giỏ, rổ. A lightweight woven container, generally round, open at the top, and tapering toward the bottom.
- civilization /ˌsɪv.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/ (danh từ) — văn minh. An organized culture encompassing many communities, often on the scale of a nation or a people; a stage or system of social, political, or technical…
- integral /ˈɪntəɡɹəl/ (tính từ) — tích phân. Constituting a whole together with other parts or factors; not omittable or removable.
- necessity /nɪˈsɛsəti/ (danh từ) — sự cần thiết, nhu cầu. The quality or state of being necessary, unavoidable, or absolutely requisite.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- count on /kaʊnʌn/ (động từ) — trông đợi. To rely on, trust, or expect.
- write down (động từ) — viết ra, ghi xuống. To produce or set (something) down in writing; to record something.
Phát âm cần chú ý
- Âm “th”: mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, mathematical /ˌmæθ(.ə)ˈmæt.ɪ.kəl/, anthropology /ˌænθɹəˈpɑləd͡ʒi/, arithmetic /æɹɪθˈmɛtɪk/, logarithm /ˈlɑ.ɡə.ɹɪ.ð(ə)m/
- Âm “sh” và “zh”: equation /ɪˈkweɪ.ʒən/, essentially /ɪˈsɛnʃəli/, shortly /ˈʃɔɹtli/, representation /ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/, innovation /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, mathematical /ˌmæθ(.ə)ˈmæt.ɪ.kəl/, arbitrary /ˈɑː.bɪ.tɹə.ɹi/, essentially /ɪˈsɛnʃəli/, complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như minus, symbol, mathematics.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | must be learned · was developed · were just born |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have just come · has become · has been subtracted |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | equation, which is · subtraction, which is · calculated, which is |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.
















