Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: AEF3e SB4 Review and Check 7&8

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

34 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Is there anyone you often have arguments with?
2
I suppose I often have arguments with my sister, and that is mostly about,
3
you know, who's going to clean the dishes, whose turn is it to bring out the trash,
4
who's going to get the toilet paper next, things like that.
5
Who usually wins the argument?
6
Depends on who's more awake at the time.
7
They usually win the arguments.
8
Have you ever acted in a play or a movie?
9
I have acted in both plays and films, actually.
10
That's my profession.
11
I'm an actor.
12
What was your most recent play?
13
Okay, so my most recent play was called A Woman's Worth,
14
where I played Jada, who is a wedding planner whose fiancée just refuses to make the commitment
15
and actually get married to her.
16
Did you enjoy the experience?
17
I did enjoy the experience.
18
I got a chance to perform in front of my friends and my family and my boyfriend, so that was really cool.
19
Have you ever witnessed a crime?
20
I have witnessed a crime.
21
When I was in Barcelona about 10 years ago, we were sitting out at a table eating, and I had my video camera on the table,
22
and a woman came up and distracted us and grabbed my camera and ran away with it.
23
And the waiter actually chased her and grabbed the camera back.
24
So it was a crime that was stopped, but it was a crime.
25
Where do you get your news from?
26
I read most of my news online or on my phone, and I do use newspaper apps,
27
but I'm ashamed to say that a lot of my news does also come through social media.
28
What kind of news are you most interested in?
29
I'm interested in politics, sports, and really most news.
30
I studied journalism, so I have an interest in it.
31
Do you mostly believe what you hear or read in the news?
32
No, I don't believe anything I read in the news.
33
And I think you have to filter everything you read through the organization
34
that it comes from because every media outlet has some kind of bias.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “AEF3e SB4 Review and Check 7&8”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: argument, crime, camera. Video này có 34 câu và 360 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:44. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 131 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 9 trong 34 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
chase động từ/t͡ʃeɪs/đuổi, rượt
trash danh từ/tɹæʃ/rác
refuse động từ/ɹɪˈfjuːz/từ chối
filter danh từ/ˈfɪltɚ/máy lọc
dish danh từ/dɪʃ/đĩa
depend động từ/dɪˈpɛnd/phụ thuộc
bias danh từ/ˈbaɪ.əs/thiên vị, thiên kiến
awake động từ/əˈweɪk/thức dậy, dậy lên
journalism danh từ/ˈd͡ʒɝnl̩ˌɪzəm/nghề làm báo, nghề viết báo
waiter danh từ/ˈweɪ̯təː/người hầu bàn, chị hầu bàn

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Is there anyone you often have arguments with?
  • What was your most recent play?
  • Did you enjoy the experience?
  • Have you ever witnessed a crime?
  • Where do you get your news from?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiHave you ever acted · have acted · Have you ever witnessed
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwas called · was stopped
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómyour most recent · my most recent
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõwho's going to clean · who's going to get

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: trash /tɹæʃ/, dish /dɪʃ/, profession /pɹəˈfɛʃ.ən/, ashamed /əˈʃeɪmd/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: commitment /kəˈmɪtmənt/, depend /dɪˈpɛnd/, ashamed /əˈʃeɪmd/, distract /dɪˈstɹækt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chase /t͡ʃeɪs/, journalism /ˈd͡ʒɝnl̩ˌɪzəm/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: trash /tɹæʃ/, distract /dɪˈstɹækt/, planner /ˈplænɚ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như chase, trash, refuse.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →