Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: AI for Everyone by Andrew Ng
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 78 câu và 1231 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 7:35. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 162 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- artificial /ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl/ (tính từ) — nhân tạo. Man-made; made by humans; of artifice.
- narrow /ˈnæɹəʊ/ (tính từ) — hẹp, chật hẹp. Having a small width; not wide; having opposite edges or sides that are close, especially by comparison to length or depth.
- robot /ˈɹoʊ.bɑt/ (danh từ) — người máy, rô-bốt. An intelligent mechanical being designed to look like a human or other creature, and usually made from metal.
- incredibly /ɪŋˈkɹɛdɪbli/ (trạng từ) — khó tin nổi. In an incredible manner; not to be believed.
- bias /ˈbaɪ.əs/ (danh từ) — thiên vị, thiên kiến. Inclination towards something.
- pony /ˈpoʊni/ (danh từ) — ngựa pôni. A small horse; specifically, any of several small breeds of horse under 14.2 hands at the withers.
- select /sɪˈlɛkt/ (động từ) — lựa. To choose one or more elements of a set, especially a set of options.
- humanity /hjuˈmænɪti/ (danh từ) — nhân loại, loài người. Humankind; human beings as a group.
- estimate /ˈɛs.tɪ.mət/ (danh từ) — ước lượng. A rough calculation or assessment of the value, size, or cost of something.
- intelligent /ɪnˈtɛlɪd͡ʒənt/ (tính từ) — thông minh. Of high or especially quick cognitive capacity, bright.
- ton /tʌn/ (danh từ) — tấn. The short ton of 2000 pounds (about 907 kg), 20 hundredweights of 100 pounds avoirdupois each.
- technological /ˌtɛk.nəˈlɑ.dʒɪ.kəl/ (tính từ) — công nghệ. Of, relating to, or involving technology, especially modern scientific technology.
- researcher /ˈɹiˌsɝ.t͡ʃɚ/ (danh từ) — nhà nghiên cứu. One who researches.
- irrational /ɪˈɹæʃ.(ə.)nəl/ (tính từ) — bất hợp lý. Not rational; unfounded, nonsensical or wrong-headed.
- hairdressing (danh từ) — nghề làm tóc. The washing, colouring, cutting and styling of the hair; the art or trade of a hairdresser.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- stand up (động từ) — đứng dậy. To rise from a lying or sitting position.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 10 dạng rút gọn, ví dụ don't, you'll, aren't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: worthy /ˈwɝ.ði/, breakthrough /ˈbɹeɪk.θɹuː/
- Âm “sh” và “zh”: artificial /ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl/, explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/, transformation /ˌtɹæns.fɔɹˈmeɪ.ʃən/, optional /ˈɑp.ʃə.nəl/, irrational /ɪˈɹæʃ.(ə.)nəl/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: artificial /ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl/, incredibly /ɪŋˈkɹɛdɪbli/, explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/, humanity /hjuˈmænɪti/, intelligent /ɪnˈtɛlɪd͡ʒənt/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như artificial, narrow, robot.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is estimated · be created · has been driven |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | You've probably seen · has caused · has been driven |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | friends who is · ANI, which is |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

![#1 Machine Learning Specialization [Course 1, Week 1, Lesson 1]](https://img.youtube.com/vi/vStJoetOxJg/mqdefault.jpg)













