Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Alex Warren - First Time On Earth (Official Audio)

Đang tạo bài học...
1
I've been walking on a tie rope,
2
juggling high hopes and reality Just trying not to mess up, trying to keep my head up,
3
fighting gravity I can't help but growing up,
4
I still feel like a kid Quick to judge the ones we love,
5
sometimes I forget It's your first time on earth too And I hope that you know that I don't blame you
6
It's just pain that you were passing down I'm older and I see it now It's your first time on earth too
7
Orange bottles in the cabinet Trying to kill a habit that was killing you
8
Back then I didn't get that You gave me the best
9
that you knew how to do You were far from done Growing up when you had a kid
10
Quick to judge the ones we love Sometimes I forget It's your first time on earth too
11
And I hope that you know that I don't blame you
12
It's just pain that you were passing down I'm older and I see it now It's your first time on earth too
13
When you cry through the waters, I'll be with you Just cause I'm angry, sometimes I mean I don't miss you You had your issues and I had mine Oh,
14
I'd forgive you if we still had time I was too young, I couldn't see the world on your shoulders You traded your dreams for me,
15
for us Is that just life,
16
nobody ever gets every dead light It's your first time on earth too How did you know that I don't blame you?
17
You know I don't blame you It's just pain that you were passing down
18
I'm older and I see it now It's your first time on earth too

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 18 câu và 293 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:35. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 114 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • forgive /fɚˈɡɪv/ (động từ) — tha thứ, tha. To pardon (someone); to waive any negative feeling towards or desire for punishment or retribution against.
  • habit /ˈhæb.ɪt/ (danh từ) — thói quen. An action performed on a regular basis.
  • rope /ɹoʊp/ (danh từ) — dây. Thick strings, yarn, monofilaments, metal wires, or strands of other cordage that are twisted together to form a stronger line.
  • juggling /ˈd͡ʒʌɡəlɪŋ/ (danh từ) — tung hứng. The art of moving objects, such as balls, clubs, beanbags, rings, etc. in an artful or artistic manner.
  • angry /ˈæŋ.ɡɹi/ (tính từ) — giận, tức. Displaying or feeling anger.
  • orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/ (danh từ) — (cây) cam, cam. An evergreen tree of the genus Citrus such as Citrus sinensis which yields oranges (the fruit).
  • bottle /ˈbɒt.l̩/ (danh từ) — chai. A container, typically made of glass or plastic and having a tapered neck, used primarily for holding liquids.
  • shoulder /ˈʃoʊldɚ/ (danh từ) — vai. The part of the human torso forming a relatively horizontal surface running away from the neck.
  • cabinet /ˈkæb.ɪ.nɪt/ (danh từ) — tủ. A storage closet either separate from, or built into, a wall.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 15 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như forgive, habit, rope.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tụcI've been walking

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →