Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Bedtime Stories | Sleepytime | Kids Book Read Aloud

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

101 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Bedtime books with Pink and Dane.
Những quyển sách đọc trước giờ đi ngủ cùng Pink và Dane.
2
Books with Pink and Dane.
Những cuốn sách của Pink và Dane.
3
Hi friends, it's time for another story.
4
This one is called Bluey Sleepytime by Jo Brum.
5
It's sleepy time at the Healer House.
6
Bingo is on her second book with Mum, while Bluey is already fast asleep.
7
Now it's time for lights out.
8
Bingo wants to do a big girl's sleep and wake up in her own bed.
9
Sweet dreams, Mum says.
10
Remember, I'm always here if you need me.
11
Bingo holds Floppy close and drifts off to sleep.
12
She begins to dream.
13
Chick.
14
Chick.
15
Look, she's dreaming that she's in space.
16
Mustn't forget Floppy.
17
Bingo sees a big, warm, glowing light.
18
They head towards it.
19
On the way, they pass another planet.
20
Someone has already hatched from this one.
21
I wonder who?
22
Bluey?
23
Can I have some water?
24
Oh, look.
25
This is outside the dream now.
26
Shelly's half asleep getting Bluey some water and taking it back to Bluey.
27
Back in the dream.
28
Bingo and floppy.
29
head off into space again.
30
Ooh, a planet!
31
This one looks cosy.
32
It is cosy.
33
Hang on a second.
34
In real life, Bingo was hopped in bed between her dad and Bluey.
35
Oh, she rolled over.
36
Bump.
37
Bingo and Floppy feel like they're rolling up and down big blue space mountains.
38
It's a lot of fun.
39
Then they find another planet.
40
The biggest one yet.
41
Oh, this one is a lot of fun to jump on.
42
So much fun, a bluey joins in.
43
Oh, look in real life.
44
The big planet is their dad.
45
Not much fun for dad though.
46
Look at them kicking him in bed.
47
They wake him up.
48
So he picks up
49
Bingo and puts her back into bed.
50
On the way back to his bed, he walks past the toilet and who's there, Bluey?
51
Dad, can you sing to me?
52
Everyone looks very sleepy.
53
99 bottles a thing on the wall, 99 bottles a thing.
54
They all end up back in Mum and Dad's room.
55
What?
56
Has he put jocks on him to keep him warm?
57
That's not a blanket.
58
The blanket slips off.
59
Bingo and Floppy are left shivering in the cold.
60
Bingo spots that warm, glowing light again.
61
On their way towards the light, they pass another planet.
62
This one has something spinning around it.
63
It's Floppy's friends.
64
Floppy wants to join them.
65
Oh.
66
Bingo lets Floppy go.
67
Look at how sad she is.
68
Wait, what's this?
69
Something's heading towards Bingo.
70
Whoosh.
71
It's so warm.
72
Oh.
73
Look.
74
In real life, it's her mum.
75
coming to give her a big cuddle.
76
But Bingo remembers that she wants to do a big girl sleep and wake up in her own bed.
77
Bingo stands up.
78
I have to go.
79
I'm a big girl now.
80
She even remembered in her dream.
81
Remember.
82
I'll always be here for you, even if you can't see me. Because I love you.
83
My mum's giving her a kiss and tucking her back into bed.
84
Bingo floats back to where she began.
85
But she can't fit all the pieces together.
86
Hooray!
87
Here comes Floppy with her friends to help.
88
Night, night, Bingo.
89
Night floppy, thanks for everything.
90
The healer house is still and quiet again.
91
Bingo sleeps peacefully.
92
Dad and Bluey sleep peacefully.
93
Mum does too.
94
Look, she's got room to stretch out in bed.
95
The sun begins to rise.
96
It's Ray's warm
97
Bingo, asleep in her own bed.
98
She did it!
99
Good job Bingo.
100
Goodnight.
101
I hope you have sweet dreams.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Bedtime Stories”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Bingo, bluey, floppy, bed, dream. Video này có 101 câu và 585 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 6:04. Người nói nói chậm, khoảng 96 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
blanket danh từ/ˈblæŋ.kɪt/mền, chăn
hop danh từ/hɒp/hoa bia
spin động từ/spɪn/quay
stretch động từ/stɹɛt͡ʃ/duỗi
slip động từ/ˈslɪp/trượt
float động từ/fləʊt/nổi
hatch động từ/hæt͡ʃ/nở
bedtime danh từ/ˈbɛdtaɪm/giờ đi ngủ
cosy tính từ/ˈkoʊzi/ấm cúng
cuddle động từ/ˈkʌd.l̩/ôm ấp
shiver động từ/ˈʃɪvɚ/run

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
pick up động từnhặt, lượm
stand up động từđứng dậy

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Remember, I'm always here if you need me.
  • Can I have some water?
  • Dad, can you sing to me?
  • I'm a big girl now.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis called · was hopped · are left
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas already hatched · Has he put
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyshe's dreaming · they're rolling
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtMustn't forget · have to go

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ can't, I'm, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shiver /ˈʃɪvɚ/, whoosh /ʍʊʃ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: bump /bʌmp/, drift /dɹɪft/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chick /t͡ʃɪk/, stretch /stɹɛt͡ʃ/, hatch /hæt͡ʃ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: blanket /ˈblæŋ.kɪt/, hatch /hæt͡ʃ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như blanket, hop, spin.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →