Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Breaking Bad -I'm the danger/Во все тяжкие - Я и есть опасность

Đang tạo bài học...
1
Walt, I've said it before.
2
If you are in danger, we go to the police.
3
I don't want to hear about the police.
4
I do not say that lightly.
5
I know what it could do to this family.
6
But if it's the only real choice we have, if it's either that or you getting shot when you open your front door...
7
I don't want to hear about the police.
8
You're not some hardened criminal, Walt.
9
You are in over your head.
10
That's what we tell them.
11
That's the truth.
12
No, it's not the truth.
13
Of course it is.
14
A schoolteacher cancer?
15
Desperate for money?
16
Okay, we're done here.
17
Roped into working for...
18
Unable to even quit?
19
You told me that yourself, Walt.
20
Jesus, what was I thinking?
21
Walt, please.
22
Let's both of us stop trying to justify this whole thing and admit you're in danger.
23
Who are you talking to right now?
24
Who is it you think you see?
25
Do you know how much I make a year?
26
I mean, even if I told you, you wouldn't believe it.
27
Do you know what would happen if I suddenly decided to stop going into work?
28
A business big enough that it could be listed on the NASDAQ goes belly up.
29
Disappears.
30
It ceases to exist without me.
31
No, you clearly don't know who you're talking to, so let me clue you in.
32
I am not in danger, Skyler.
33
I am the danger.
34
A guy opens his door and gets shot and you think that of me?
35
No. I am the one who knocks.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 35 câu và 262 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:35. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 165 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
knock động từ/nɑk/gõ
clue danh từ/kluː/manh mối
belly danh từ/ˈbɛli/bụng
disappear động từ/dɪsəˈpɪɹ/biến mất
rope danh từ/ɹoʊp/dây
danger danh từ/ˈdeɪn.d͡ʒɚ/nguy hiểm
suddenly trạng từ/ˈsʌd.ən.li/thình lình, đột ngột
admit động từ/ədˈmɪt/thừa nhận

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ don't, you're, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như knock, clue, belly.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →