Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Casablanca | Bertie Higgins | Lyrics

Đang tạo bài học...
1
I fell
2
in love with you, watching Casablanca Back row of the driving show,
3
in the flickering light Popcorn and Cokes beneath the stars Became champagne and caviar
4
Making love on a long,
5
hot summer's night I thought you fell in love with me Watching Casablanca
6
Holding hands in the paddle fans In Rick's Candlelit Café
7
Hiding in the shadows from the spies
8
Or rocking the light in your eyes Making magic at the movies in my old shelter Ooh,
9
a kiss is still a kiss In Casablanca But a kiss is not a kiss without your side
10
Please come back with me in Casablanca I love you more and more each day as time goes by
11
I'm sorry.
12
I guess there are many broken hearts in Casablanca You know I've never really been there,
13
so I don't know
14
I guess our love story will never be seen
15
On the big white silver screen That it hurt just as bad when I had to watch you play
16
Oh a kiss is still a kiss Because I break up But a kiss is not a kiss Without your soul
17
Please come back to me,
18
you cast a blank love I love you more and more each day as time goes by Oh,
19
a kiss is still a kiss,
20
you cast a blank love A kiss is not a kiss without your side
21
Please come back to me in capsiclated car I love you more and more each day as time goes by
22
I love you more and more each day As time goes by Oh, my God.
23
I'm sorry.
24
Thank you.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: kiss, Casablanca, goes. Video này có 24 câu và 270 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:03. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
blank danh từ/ˈblæŋk/mẫu in
shadow danh từ/ˈʃædəʊ̯/bóng, bóng tối
shelter danh từ/ˈʃɛltə/chỗ che, chỗ ẩn
spy danh từ/spaɪ/gián điệp
champagne danh từ/ʃæmˈpeɪn/sâm banh
paddle danh từ/ˈpædl̩/chèo
stupid tính từ/ˈstjuːpɪd/ngu, ngu ngốc
hurt động từ/hɝt/nhức, đau
silver danh từ/ˈsɪl.vɚ/bạc
soul danh từ/soʊl/linh hồn
magic danh từ/ˈmæd͡ʒɪk/ma thuật, yêu thuật

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shadow /ˈʃædəʊ̯/, shelter /ˈʃɛltə/, champagne /ʃæmˈpeɪn/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: blank /ˈblæŋk/, cast /kæst/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: blank /ˈblæŋk/, shadow /ˈʃædəʊ̯/, champagne /ʃæmˈpeɪn/, caviar /ˈkæv.iˌɑɹ/, paddle /ˈpædl̩/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: blank /ˈblæŋk/, beneath /bɪˈniːθ/, stupid /ˈstjuːpɪd/, cast /kæst/, hurt /hɝt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như blank, shadow, shelter.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →