Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Michael Bublé - Home [Official Music Video]

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

18 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Another summer day has come and gone away In Paris and Rome, but I wanna go home
Một ngày hè nữa đã đến rồi đi qua Tại Paris và Rome, nhưng tôi lại muốn về nhà
2
Maybe surrounded by a million people I still feel all alone Just wanna go home Oh,
Có lẽ dù được bao quanh bởi hàng triệu người, tôi vẫn cảm thấy cô đơn lắm, chỉ muốn về nhà thôi, ôi
3
I miss you, you know
4
And I've been keeping all the letters That I wrote to you Each one in line or two I'm fine,
5
baby, how are you?
6
Well I would send them but I know that it's just not enough
7
My words were cold and flat And you deserve more than that Another aeroplane,
8
another sunny place I'm lucky,
9
I know, but I wanna go home I got to go home Let me go home
10
I'm just too far from where you are I wanna come home Bye.
11
And I feel just like I'm living someone else's life It's like I just stepped outside When everything was going right
12
And I know just why you could not come along with me
13
This was not your dream But you always believed in me Another winter day has come and gone away In Eden,
14
Paris, Rome And I wanna go home Let me go home
15
And I'm surrounded by a million people I still feel alone Let me go home Oh,
16
I miss you, you know Let me go home I've had my run,
17
baby I'm done, I gotta go home Let me go home It'll all be alright,
18
I'll be home tonight I'm coming back home

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 18 câu và 240 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:19. Người nói nói chậm, khoảng 72 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • surround /səˈɹaʊnd/ (động từ) — bao vây. To encircle something or simultaneously extend in all directions.
  • sunny /ˈsʌni/ (tính từ) — nắng. Featuring a lot of sunshine.
  • deserve /dɪˈzɝv/ (động từ) — xứng đáng. To be entitled to, as a result of past actions; to be worthy to have.
  • letter /ˈlɛtɚ/ (danh từ) — chữ cái, kí tự. A symbol in an alphabet.
  • dream /ˈdɹim/ (động từ) — mơ. To see imaginary events in one's mind while sleeping.
  • winter /ˈwɪntə/ (danh từ) — mùa đông, đông. Traditionally the fourth of the four seasons, typically regarded as spanning either the period between the winter solstice to the spring equinox, or the months…
  • lucky /ˈlʌki/ (tính từ) — may, may mắn. Favoured by luck; fortunate; having good success or good fortune.
  • flat /ˈflæt/ (tính từ) — bằng, phẳng. Having no variations in height.

Cụm động từ bạn sẽ nghe

  • come back (động từ) — trở lại, trở về. To return to a place.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 17 dạng rút gọn, ví dụ I'm, wanna, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như surround, sunny, deserve.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tụcI've been keeping
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas come · I've had
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas going
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm living · I'm coming

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →