Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Chowder | Heat wave | Cartoon Network

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

102 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Oh, we're making it hot today.
Ôi, hôm nay chúng ta sẽ làm cho mọi thứ nóng bỏng đấy.
2
Oh, so hot!
Ôi, nóng quá!
3
Hi, Mom!
4
Rawr!
5
I got the gelato beans!
Tôi đã nhận được hạt gelato rồi!
6
What's up?
Có gì thế?
7
Mom?
Mẹ ơi?
8
Oh, my goodness!
Ôi trời ơi!
9
It's even hotter in here!
Trong này còn nóng hơn nữa!
10
Why doesn't someone turn on the air conditioner?
Tại sao không ai bật điều hòa lên nhỉ?
11
Because we don't have air conditioner.
Vì chúng tôi không có máy điều hòa.
12
We have air -co -conditioner!
Chúng tôi có máy điều hòa không khí!
13
Caca, mammy, phone puns!
14
Hey, that's really nice work, dude.
15
What's up?
16
Is that all you say?
17
What's up, bull and...
18
What's up?
19
Whoa.
20
Ah, that's better.
21
Anyone for a Chalado smoothie?
22
Ah, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no,
23
no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no,
24
no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no,
25
no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no, no,
26
no, no, no, no, no,
27
no, no, no, no, no, no,
28
no No!
29
What's a brain?
30
Hey, where am I?
31
This doesn't look like the kitchen.
32
I better have a look around.
33
Boop, boop, boop, boop, boop, boop, boop.
34
No one else is here.
35
Brain freeze.
36
Hey, it must be that brain freeze thing
37
Mom was blabbering on about.
38
Be careful of the brain freeze, Chowder!
39
Yeah, yeah, yeah.
40
Blah, blah, blah.
41
Hmm.
42
Old people.
43
I wonder how Mong's gonna rescue me from this mess.
44
How you doing in there, Chowder?
45
Feeling good?
46
Good.
47
Well, we'll get you out in like...
48
In like a little while.
49
Hmm, got room for one more?
50
I brought beach balls!
51
Yes, Mom, surely you weren't going to hog this oasis all to yourself.
52
Hey, handsome.
53
He's my beautiful ice sculpture, Num Nums.
54
Oh, no!
55
They're not rescuing!
56
They're reclining!
57
Reclining!
58
I'm gonna be trapped inside my brain forever!
59
Alone, and it's frozen.
60
It'll never cook.
61
You can't cook and get frozen inside of a block of ice.
62
Oh, wait.
63
If I'm in my brain, all I've got to do is think of something warm.
64
Think warm thoughts.
65
Think warm thoughts.
66
Think warm thoughts.
67
Hey, what's up?
68
Not now, gazpacho.
69
I'm trying to think warm thoughts.
70
Actually, it's gazpacho.
71
I am your warm thought.
72
Yeah, yeah, yeah, I love you too.
73
But I'm trying to think of something warm.
74
Gosh, this fur coat of mine sure is itchy.
75
I said I need to think, Flash Spot Show.
76
Oh, gosh.
77
I'm so hot and sweaty in this big fur coat.
78
You are really getting on my nerves, Flash Spot.
79
Hey!
80
You have a fur coat!
81
Ow.
82
Hey!
83
Ah, warm jest.
84
Give me that!
85
Can I have your fur coat before I freeze?
86
Oh, sugar!
87
There you go!
88
Kid?
89
Kid?
90
No, I'm telling you, Flitsel, this is a great place for our annual try -a -picnic.
91
Look, we got snow, ice, sleet, snow.
92
I mean, what more could a flanguin ask for?
93
Okay, we'll have to picnic somewhere else.
94
Whoa, I just had the weirdest dream.
95
It was about this giant frozen snowberry.
96
Tell us about it, son.
97
You take the moon and you take the sun.
Ngươi lấy mặt trăng, rồi ngươi lấy mặt trời.
98
You take everything that seems like fun.
99
You stand and roll up and bang, you're done.
100
So come on in, feel free to feel so looking.
101
Say a while, cause something's always cooking.
102
Come on in, feel free to do some looking Stay away

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: warm, boop, brain, fur, freeze. Video này có 102 câu và 593 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:55. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 121 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 17 trong 102 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
freeze động từ/ˈfɹiːz/đóng băng, đóng đá
coat danh từ/ˈkoʊ̯t/áo bành tô, áo khoác
rescue động từ/ˈɹɛs.kjuː/cứu
picnic danh từ/ˈpɪknɪk/dã ngoại, píc-níc
trap danh từ/tɹæp/bẫy
handsome tính từ/ˈhæn.səm/đẹp trai
nerve danh từ/nɝv/thần kinh
goodness danh từ/ˈɡʊdnəs/lòng tốt
bean danh từ/ˈbi(ː)n/đậu
sculpture danh từ/ˈskʌlpt͡ʃɚ/tượng
oasis danh từ/oʊˈeɪsɪs/ốc đảo
smoothie danh từ/ˈsmuːði/sinh tố

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Why doesn't someone turn on the air conditioner?
  • Because we don't have air conditioner.
  • Is that all you say?
  • Can I have your fur coat before I freeze?
  • I mean, what more could a flanguin ask for?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàywe're making · They're not rescuing · They're reclining
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwe'll get · It'll never cook · we'll have
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõgonna rescue · gonna be
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneed to think · have to picnic

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 21 dạng rút gọn, ví dụ I'm, doesn't, gonna. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: gosh /ɡɑːʃ/, conditioner /kənˈdɪʃənə/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: sculpture /ˈskʌlpt͡ʃɚ/, gazpacho /ɡəsˈpɑːt͡ʃəʊ/, gelato /d͡ʒəˈlɑtoʊ/, itchy /ˈɪt͡ʃi/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: trap /tɹæp/, bang /ˈbæŋ/, handsome /ˈhæn.səm/, blabber /ˈblæb.ɚ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: freeze /ˈfɹiːz/, coat /ˈkoʊ̯t/, gosh /ɡɑːʃ/, picnic /ˈpɪknɪk/, trap /tɹæp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như freeze, coat, rescue.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →