Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Collins Get ready for IELTS Speaking Unit 3 Track 13 17

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

24 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Track 13 Last year I travelled to Rio and visited my cousin and his family.
2
My best friend went too.
3
We went to my cousin's house and we had a delicious traditional meal.
4
After we ate dinner, we walked to the city centre.
5
When we saw the carnival, it was very exciting.
6
We danced and sang.
7
We watched the parade.
8
It was fun, but we were very tired.
9
Then we visited another city and stayed at a famous hotel, but it wasn't very nice.
10
We stayed for two days, then we went home.
11
It was a special trip for me because I travelled without my parents for the first time.
12
Track 14 T Danced Watched D
13
Stayed Travelled Id Hated Hated.
14
Visited.
15
Track fifteen.
16
6. Wanted.
17
Track 16.
18
1. Is it important for a country to have festivals?
19
2. Are friends more important than family?
20
Track 17.
21
What is an important festival in your country?
22
What are your favourite parts of this festival?
23
How have special occasions, such as weddings, changed in your country?
24
Do you think special occasions and festivals are important for a society?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Collins Get ready for IELTS Speaking Unit 3 Track 13 17”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: track, festival, travelled, visited, stayed. Video này có 24 câu và 179 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:41. Người nói nói chậm, khoảng 67 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 6 trong 24 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
meal danh từ/ˈmiːl/bữa, bữa cơm
cousin danh từ/ˈkʌz(ə)n/anh họ, chị họ
delicious tính từ/dɪˈlɪ.ʃəs/ngon
parade danh từ/pəˈrɑd/sự phô trương
carnival danh từ/ˈkɑɹnɪvəl/hội hóa trang, hội trá hình
favourite tính từ/ˈfeɪv.ɹɪt/được ưa thích
sing động từ/ˈsɪŋ/hát, hót
festival danh từ/ˈfɛstəvəl/ngày hội, đại hội liên hoan
travel động từ/ˈtɹævəl/du lịch
dance danh từ/dæns/điệu múa, điệu nhảy
hotel danh từ/həʊˈtɛl/khách sạn, lữ quán
trip danh từ/tɹɪp/chuyến
famous tính từ/ˈfeɪ.məs/nổi tiếng, nổi danh
traditional tính từ/tɹəˈdɪʃ.ə.nəl/truyền thống, theo truyền thống
wedding danh từ/ˈwɛdɪŋ/đám cưới

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • What is an important festival in your country?
  • What are your favourite parts of this festival?
  • How have special occasions, such as weddings, changed in your country?
  • Do you think special occasions and festivals are important for a society?

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: occasion /əˈkeɪ̯ʒən/, delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/, traditional /tɹəˈdɪʃ.ə.nəl/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: travel /ˈtɹævəl/, dance /dæns/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/, parade /pəˈrɑd/, excite /ɪkˈsaɪt/, favourite /ˈfeɪv.ɹɪt/, dance /dæns/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như meal, cousin, delicious.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →