Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Comedians won't stop talking until someone yells "cut" | Fisk

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

66 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I just need to clarify exactly how long you were in a relationship with Mr. Munster.
2
Five minutes.
3
Um, Instagram begs to differ.
4
We've been an official couple since October last year, but before that it was just flirting around the office, a bit of sexting.
5
Oh, good God.
6
My poor mother didn't deserve this.
7
No, that is pretty, oh, that's hard to look at.
8
He was living his best life, Gina.
9
There's a saying, you know, why go out for steak when you're getting the milk for free?
10
What?
11
No, I believe the expression is, why go for a hamburger when you're getting steak at home?
12
Right.
13
Sorry, but I still don't quite understand what you're saying.
14
I'm saying I'm the steak?
15
Yeah, no, I think in that scenario you're the hamburger.
16
I'm not the hamburger.
17
I'm fillet steak.
18
I'm fillet steak.
19
You're really not.
20
You're more like a kebab.
21
We've been allowed to improvise a little bit, not change the script at all, but at the end of each scene we've been allowed to do a little bit more
22
and so that's kind of nice sometimes to add that stuff in.
23
We got so many extra bits from Marty, Julia and Aaron as well just by letting the camera roll
24
and the scene would end and then they always had an add -on.
25
That is the beauty of working with comedians, they will not stop until someone calls cut.
26
Yeah, good, good.
27
Did we get probate on this one?
28
Um, maybe.
29
She's left a funeral thing.
30
I'm gonna catch her and give that back to her.
31
Why is there a knife in here?
32
Did you rob that in?
33
No. Well, you can't sit in with clients, you're suspended.
34
I know.
35
Come on, really?
36
Come on.
37
Seriously, Ross.
38
Come on.
39
I've had a heavy lunch.
40
I don't really want to do this.
41
Ross, please.
42
Can I at least do a quick wee before we go in?
43
I think I need another lawyer.
44
I think you need one from Law & Order. Because you're just...
45
You're not living in the real world, Ruth.
46
Yeah, she probably hasn't seen more in a while.
47
Should I have said see her son?
48
Or something Australian like underbelly squizzy.
49
That would have been good.
50
Because you're not living in the real world, Ruth.
51
Okay, so I didn't yell then, did I?
52
It was not considered yelling in some cultures.
53
Okay.
54
See her.
55
Okay.
56
Because it's against the law.
57
Mate, tap out.
58
Okay, she couldn't hear me.
59
That's alright.
60
She said, you're mumbling and I can't hear you.
61
We'll take a break.
62
We're having water.
63
I think it was her fault.
64
You're alright.
65
We'll see if we can find Roz's biscuits.
66
Cut!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 66 câu và 456 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:15. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 140 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
steak danh từ/steɪk/bít tết, miếng thịt
yell động từ/jɛl/la hét
knife danh từ/ˈnaɪ̯f/dao
funeral danh từ/ˈfju.nəɹ.əl/đám tang, đám ma
scenario danh từ/sɪˈnɛəɹioʊ/trường hợp, kịch bản
differ động từ/ˈdɪfɚ/khác, không giống
comedian danh từ/kəˈmiː.di.ən/diễn viên hài, nghệ sĩ hài
hamburger danh từ/ˈhæmˌbɜɹ.ɡɚ/hăm-bơ-gơ, hem-bơ-gơ
biscuit danh từ/ˈbɪs.kɪt/bánh quy
improvise động từ/ˈɪm.pɹə.vaɪz/ứng biến, ứng tác
mumble động từ/ˈmʌmbəl/lí nhí

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiWe've been · We've been allowed · I've had
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmWe've been allowed · was not considered

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 34 dạng rút gọn, ví dụ you're, I'm, we've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: comedian /kəˈmiː.di.ən/, underbelly /ˈʌn.dəˌbɛl.i/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như steak, yell, knife.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →