Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Complete Ielts 4 5 WB Unit 2 Track 5 6 7

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

103 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Unit 2, track 5.
2
A. Do you have a contact number?
3
B. How far do you travel to work?
4
C. How do you get to work?
5
D. Have you got any hobbies or interests?
6
E. What do you do?
7
F. Can I have your second name, please?
8
G. When were you born?
9
H. Where do you live?
10
Unit 2, track 6.
11
Can I have your second name, please?
12
Sure, it's Walliams.
13
That's W-A-L-L-I-A-M-S. Where do you live?
14
37 Beach Street, Wokingham.
15
Beach is B-double-E-C-H. When were you born?
16
On the 5th of April, 1984.
17
Do you have a contact number?
18
Sure.
19
It's 0529 865 2411.
20
What's your job?
21
I'm a shop manager.
22
How far do you travel from your house to your place of work?
23
Twelve kilometres How do you get there?
24
I usually take the bus Have you got any hobbies or interests?
25
Oh yes, I like cooking, cycling and travel.
26
Unit 2, track 7 Hello, Eddie.
27
It's Bridget.
28
Oh, hi, Bridget.
29
Listen, Eddie, are you still free to do an article for the college magazine?
30
Sure.
31
Is there anything in particular you'd like me to write about?
32
Well, the next issue is about people's lives.
33
You know, people who have done something interesting or exciting.
34
Anyway, I've got someone lined up, and I was wondering if you could interview them and then write the article.
35
All right.
36
That's fine with me.
37
Great.
38
Have you got a pen?
39
Yes.
40
OK, take this down.
41
His name is Tom Coogan.
42
Tom...
43
Coogan.
44
That's C-O-O-G-A-N.
45
Got that?
46
Sure.
47
And what does he do?
48
He's a travel writer.
49
I don't think I've heard of him.
50
What else can you tell me about him?
51
How old is he?
52
What's he written?
53
That sort of thing.
54
OK, he's 42 years old, and he's written 10 or 12 books.
55
Let me just check that.
56
Uh-huh, 12 books, including his latest.
57
Oh, and he also presents a travel programme on TV.
58
All right.
59
Now, his latest book is about a journey he made across the Gobi Desert on horseback.
60
It took him six months, apparently.
61
Anyway, I think he'd like to talk about that, so make sure you ask lots of questions.
62
Fine.
63
I'd better look at a copy.
64
What's it called?
65
It's called Has Anyone Seen My Horse?
66
I've got a copy here which I can lend you.
67
OK.
68
And why does he want to talk about that book in particular?
69
It's just won him an award.
70
Really?
71
What kind?
72
Travel Book of the Year.
73
Oh, wow.
74
That's pretty impressive.
75
Exactly.
76
So, like I say, ask lots of questions about it.
77
Now, I've arranged for you to meet him on the 21st of October.
78
That's two weeks on Friday.
79
Is that OK?
80
It should be.
81
Have you got a time for that?
82
Not yet.
83
He wants you to call him beforehand to arrange that.
84
I'll give you his contact number.
85
It's 0722...
86
No, hang on.
87
It's 07729214490.
88
07729214490. And where am I supposed to meet him?
89
He's suggested his place, which is good as it's not far from the college.
90
It's 138 Lonsdale Avenue, Summertown.
91
Lonsdale is L-O-N-S-D-A-L-E.
92
Yeah, I think I know where Lonsdale Avenue is.
93
You did say 138, didn't you?
94
Right.
95
Oh, and I suggest that you take a look at his website as well.
96
It's got loads of information, so you might want to ask him about some of his other trips.
97
It's at www.tomcooganbooks.com.
98
All right.
99
Thanks for that.
100
I'll let you know how I get on.
101
Great.
102
Thanks, Eddie.
103
Good luck.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Tại sao nên thực hành nói với video này?

Video này mang đến cho bạn một cơ hội tuyệt vời để cải thiện khả năng nói tiếng Anh của mình. Thông qua các cuộc hội thoại tự nhiên, bạn sẽ được tiếp xúc với cách giao tiếp thực tế, từ đó giúp bạn tự tin hơn khi trò chuyện với người bản ngữ. Việc sử dụng shadow speech hay shadowing tiếng Anh sẽ giúp bạn nắm bắt nhịp điệu, ngữ điệu và cách phát âm chính xác. Hãy tưởng tượng bạn có thể giao tiếp trôi chảy và tự nhiên chỉ sau vài lần luyện tập! Đừng bỏ lỡ cơ hội này để nâng cao kỹ năng của bạn!

Ngữ pháp & Biểu thức trong ngữ cảnh

Trong video, có nhiều cấu trúc ngữ pháp quan trọng mà bạn có thể áp dụng vào giao tiếp hàng ngày:

  • Câu hỏi với "do" và "does": Ví dụ như "Do you have a contact number?" hay "How do you get to work?". Cách đặt câu hỏi này rất phổ biến và hữu ích trong việc thu thập thông tin.
  • Sử dụng thì quá khứ: Khi nói về sinh nhật, người nói sử dụng "I was born on the 5th of April, 1984", cho thấy cách diễn đạt thông tin cá nhân rõ ràng và súc tích.
  • Cách diễn đạt sở thích: Cụm từ như "I like cooking, cycling and travel" rất hữu ích để chia sẻ về bản thân bạn, giúp cuộc trò chuyện trở nên thú vị hơn.

Việc nắm vững những cấu trúc này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn và dễ dàng hơn trong việc chia sẻ thông tin cá nhân.

Các bẫy phát âm phổ biến

Khi học tiếng Anh, phát âm là một yếu tố rất quan trọng. Trong video, bạn có thể gặp một số từ khó phát âm hoặc dễ gây nhầm lẫn như:

  • Wokingham: Cách phát âm của địa danh này có thể gây khó khăn cho người học, hãy chú ý đến âm đầu và âm cuối.
  • B-E-A-C-H: Mặc dù từ này đơn giản, nhưng âm ngắn và âm dài có thể khiến bạn nhầm lẫn. Thực hành phát âm nhiều lần để nắm vững.
  • Coogan: Tên này có thể khó phát âm đúng nếu bạn không quen thuộc với cách đánh vần, hãy thử shadow speak theo người nói để cải thiện.

Hãy dành thời gian luyện tập phát âm các từ này để phát âm tiếng Anh chuẩn hơn và tự tin hơn khi giao tiếp. Những tiến bộ nhỏ sẽ giúp bạn có bước nhảy vọt trong khả năng ngôn ngữ của mình!

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave done · I've heard · I've arranged
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtpeople who have · place, which is
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómhis latest
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll give · I'll let

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →