Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: COMPLETE KET WB UNIT 6 Track 7

Đang tạo bài học...
1
Unit 6.
2
Listening, Part 3.
3
Exercise 1.
4
For each question, choose the correct answer.
5
You will hear Jamie and his sister Amelia talking about their first day back at school after the summer holiday.
6
Hi, Amelia.
7
How was your day?
8
Hi, Jamie.
9
It was fine, thanks.
10
Although my school bus was late.
11
It usually leaves at 7.45, but today it came at 8.
12
So what time did you get to school?
13
Half past, but my classes started at 8.15.
14
That's not good.
15
I know.
16
And my timetables changed.
17
Last year, my first class was maths, but this morning it was physics, followed by biology.
18
That'll be every week now.
19
Sounds interesting.
20
Mine's quite simple, so at least I won't forget it.
21
Not like last year.
22
And we get free time for study now, so that'll make things easier than last year.
23
True.
24
Anyway, it was a good day.
25
I liked seeing my friends again.
26
Yeah, and I chatted to new students I didn't know.
27
That was really cool.
28
But I miss my old classroom.
29
Me too.
30
Your football boots were in the kitchen this morning.
31
Did you forget them?
32
I didn't need them, but I left my lunch in the fridge.
33
I forgot to put it in my school bag, so I went to the cafe instead.
34
Oh no!

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 34 câu và 213 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:41. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 126 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
physics danh từ/ˈfɪz.ɪks/vật lý học
biology danh từ/baɪˈɑ.lə.d͡ʒi/sinh học, sinh vật học
leaf danh từ/lif/lá
boot danh từ/but/giày ống, ủng
classroom danh từ/ˈklɑːsɹʊm/lớp học, phòng học
mathematics danh từ/mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/toán học
café danh từ/ˌkæˈfeɪ/tiệm cà phê, quán cà phê
timetable danh từ/ˈtaɪmˌteɪbəl/thời khắc biểu, thời gian biểu
exercise danh từ/ˈɛk.sə.saɪz/luyện tập
holiday danh từ/ˈhɑləˌdeɪ/ngày lễ
lunch danh từ/lʌnt͡ʃ/bữa trưa, bữa ăn trưa
kitchen danh từ/ˈkɪt͡ʃ(ə)n/nhà bếp, bếp
chat động từ/ˈt͡ʃæt/tán gẫu, tám

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ didn't, that'll, won't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: biology /baɪˈɑ.lə.d͡ʒi/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như physics, biology, leaf.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →