Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Day 1: Morning Routine | Slow English Speaking Practice 🌞

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

162 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Good morning, everyone.
Chào buổi sáng mọi người.
2
It's six o 'clock in the morning.
3
I wake up early every day.
4
It's time to start my day.
5
Good morning, honey.
6
Good morning, David. Did you sleep well?
7
Yes, I slept very well.
8
I get out of bed.
9
I open the curtains.
10
The weather looks beautiful.
11
Let's get ready for the day.
12
First, I brush my teeth.
13
I use my toothbrush.
14
I rinse my mouth.
15
Now my teeth are clean!
16
Now, I wash my face.
17
I use fresh water.
18
Then I dry my face.
19
I feel fresh and clean!
20
It's time to get dressed.
21
I put on my blue blouse.
22
I wear my cream cardigan.
23
Now I look ready for work.
24
I brush my hair every morning.
25
My hair is long and blonde.
26
I put on my earrings.
27
Now I'm ready to go downstairs.
28
Good morning, Lily.
29
It's time to wake up.
30
Good morning, Daddy.
31
Can I sleep a little longer?
32
Good morning, Noah.
33
I'm still sleepy, Daddy.
34
It's time to get up.
35
Come on, it's a school day.
36
Oh.
37
I brush my teeth every morning.
38
I brush my teeth too.
39
Now wash your face.
40
Okay, I'm ready.
41
Now I'm in the kitchen.
42
It's time to make breakfast.
43
My family will be hungry.
44
Let's prepare something delicious.
45
I open the refrigerator.
46
I take out some eggs.
47
We also have milk and bread.
48
This will make a good breakfast.
49
I'm cooking scrambled eggs.
50
First I crack the eggs.
51
Then I mix them together.
52
The eggs smell delicious.
53
Now, I make some toast.
54
I put bread in the toaster.
55
The toast is golden brown.
56
Breakfast is almost ready.
57
Would you like some coffee?
58
Yes, please, honey.
59
Do you want milk or sugar?
60
Just a little milk, please.
61
Can you set the table, please?
62
Of course, honey.
63
I'll bring the food.
64
Everything looks delicious.
65
Good morning, everyone.
66
Breakfast is ready.
67
Good morning, Mommy.
68
I'm so hungry.
69
What would you like to drink?
70
Orange juice, please.
71
I want some milk.
72
Here you go, sweetheart.
73
Thank you.
74
Mommy, these eggs are delicious.
75
Thank you, sweetheart.
76
I love our family breakfast.
77
Me too.
78
It's my favorite time.
79
And the toast is yummy!
80
It is, buddy.
81
What are your plans for today?
82
First, I'll take the children to school. And then?
83
Then I'll go to work.
84
Breakfast is finished.
85
Let's clean the table.
86
I'll take my plate to the sink.
87
I'll get the napkins.
88
Almost done here.
89
Thank you for helping.
90
Lily, where is your school bag?
91
It's right here, Mommy.
92
Do you have your homework?
93
Yes, I have everything.
94
Mommy, where are my shoes?
95
I can't find them.
96
Look under the couch.
97
Oh, there they are.
98
I found my shoes.
99
Good job, Noah.
100
I can put them on.
101
Yes, you can, sweetheart. Where are your lunchboxes?
102
They're on the kitchen counter.
103
Don't forget your water bottles.
104
I have mine, Mommy!
105
Oh no, where is my phone?
106
What are you looking for?
107
I can't find my phone!
108
Here it is, honey.
109
Oh, thank you!
110
Okay, everyone.
111
It's time to leave.
112
I'm ready, Mommy.
113
Everyone have their bags?
114
Me too.
115
Let's go. Have a wonderful day.
116
Goodbye, Daddy.
117
I love you, Daddy.
118
See you this evening, honey.
119
Okay, children, get in the car.
120
Please fasten your seatbelts.
121
I'm ready, Mommy.
122
Let's go to school.
123
It's a beautiful morning.
124
We're driving to school.
125
Look at those beautiful trees.
126
Yes, sweetheart, they're lovely.
127
Lily, what will you do at school?
128
I have English and math today.
129
That sounds wonderful.
130
I love learning new things.
131
Noah, are you excited for school?
132
Yes, Mommy, very excited.
133
Why are you so happy?
134
I want to see my friends.
135
Here we are.
136
We've arrived at school.
137
Look, Mommy!
138
My friends are here!
139
I can't wait to play!
140
Have a wonderful day, children.
141
Goodbye, Mommy.
142
Love you.
143
See you later, Mommy.
144
I love you both.
145
The children are at school.
146
Now it's time for work.
147
I drive to work every morning.
148
I hope today will be a good day.
149
I've arrived at work I park my car I take my handbag
150
Now, I walk to the office
151
Good morning, everyone
152
Good morning, Emily How are you today?
153
I'm doing great, thank you
154
This is my desk.
155
I sit down and open my laptop.
156
I check my notebook.
157
I'm ready to start working.
158
First, I check my emails.
159
I read my new messages.
160
Then I write a short reply I have a lot to do today
161
What a wonderful morning I woke up early I made breakfast for my family
162
And now I'm ready for a great day

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Day 1: Morning Routine”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Mommy, breakfast, honey, eggs, sweetheart. Video này có 162 câu và 766 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 9:59. Người nói nói chậm, khoảng 77 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
egg danh từ/ɛɡ/trứng
honey danh từ/ˈhʌni/mật ong
delicious tính từ/dɪˈlɪ.ʃəs/ngon
brush danh từ/bɹʌʃ/bàn chải, cọ
sweetheart danh từ/ˈswiːtˌhɑːt/người yêu
toast danh từ/toʊst/bánh mì nướng
hungry tính từ/ˈhʌŋ.ɡɹi/đói
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
goodbye/ɡʊdˈbaɪ/tạm biệt, chào
shoe danh từ/ˈʃu/giày
desk danh từ/dɛsk/bàn
juice danh từ/d͡ʒuːs/nước ép
laptop danh từ/ˈlæp.tɑp/máy tính xách tay, láp-tóp
sink động từ/ˈsɪŋk/chìm
couch danh từ/ˈkaʊ̯t͡ʃ/đi văng, đi-văng

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên
get up động từdậy
sit down động từngồi xuống, ngồi

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Can I sleep a little longer?
  • Would you like some coffee?
  • Do you want milk or sugar?
  • Can you set the table, please?
  • What would you like to drink?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiWe've arrived · I've arrived
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -inglove learning · start working
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill be · will make · I'll take
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm cooking · are you looking · We're driving

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 25 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, toothbrush /ˈtuːθ.bɹʌʃ/
  • Âm “sh” và “zh”: delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/, brush /bɹʌʃ/, shoe /ˈʃu/, toothbrush /ˈtuːθ.bɹʌʃ/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, refrigerator /ɹɪˈfɹɪd͡ʒ.əˌɹeɪ.tɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: toast /toʊst/, desk /dɛsk/, sink /ˈsɪŋk/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, downstairs /daʊnˈstɛɹz/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: juice /d͡ʒuːs/, couch /ˈkaʊ̯t͡ʃ/, refrigerator /ɹɪˈfɹɪd͡ʒ.əˌɹeɪ.tɚ/, lunchbox /ˈlʌntʃˌbɒks/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: crack /kɹæk/, laptop /ˈlæp.tɑp/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, fasten /ˈfæsn̩/, handbag /ˈhændˌbæɡ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như egg, honey, delicious.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →