Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Day 10/ Chirstmas At the city mall

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

12 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Day 10, Christmas at the City Mall.
Ngày 10, Giáng sinh tại City Mall.
2
A news reporter went to the City Mall to talk to children about Christmas.
3
Elizabeth said that her family went sledding on Christmas Day.
4
After they went sledding, they visited her grandparents and had dinner together.
5
A five-year-old, a boy named Johnny, said that his family ate turkey for Christmas.
6
He also liked visiting his grandmother and making breakfast for her.
7
Another boy, Stephen, said that Christmas meant giving without expecting anything in return.
8
His family sometimes gave secret gifts to people in their neighborhood.
9
They left the gifts on the porch, rang the doorbell, and hid.
10
Some children said that the best thing about Christmas was having a break from school.
11
Although the children had different ideas, they all thought Christmas was a happy time.
12
Thanks for watching!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Day 10/ Chirstmas At the city mall”. Video này có 12 câu và 137 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:12. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 114 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
reporter danh từ/ɹɪˈpoɹ.tɚ/phóng viên, nhà báo
grandmother danh từ/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/bà, bà ngoại
doorbell danh từ/ˈdɔɹ.bɛl/chuông cửa
breakfast danh từ/ˈbɹeɪkˌfæst/bữa sáng
turkey danh từ/ˈtɝki/gà tây
gift danh từ/ɡɪft/quà, quà tặng
secret danh từ/ˈsiː.kɹɪt/bí mật, điều bí mật
ring danh từ/ɹɪŋ/vòng
dinner danh từ/ˈdɪnɚ/bữa tối

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas having
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe best

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: porch /pɔɹt͡ʃ/, grandparent /ˈɡɹæn(d)pɛəɹənt/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/, gift /ɡɪft/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: grandmother /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/, grandparent /ˈɡɹæn(d)pɛəɹənt/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: porch /pɔɹt͡ʃ/, grandparent /ˈɡɹæn(d)pɛəɹənt/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/, neighborhood /ˈneɪbɚˌhʊd/, gift /ɡɪft/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như reporter, grandmother, doorbell.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →