Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Don't waste your time - Brian Tracy

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

11 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Now here's the good news.
Bây giờ thì đây là tin tốt lành.
2
If you're doing what you love to do, you will want to be in the top 10% in your field.
Nếu bạn đang làm những điều mình yêu thích, bạn sẽ muốn nằm trong top 10% những người giỏi nhất trong lĩnh vực của mình.
3
If you don't want to be excellent at what you're doing, it means you're in the wrong field.
Nếu bạn không muốn trở nên xuất sắc trong lĩnh vực mình đang làm, điều đó có nghĩa là bạn đang ở sai ngành nghề.
4
It just means that you're marking time, you're treading water.
Điều đó chỉ có nghĩa là bạn đang đứng yên, không tiến triển được gì cả.
5
And there's a lot of people who are in their field and they do their job and, you know, they go home at night and don't think about their work and so on.
Và có rất nhiều người đang làm việc trong lĩnh vực của mình, họ hoàn thành công việc, rồi về nhà vào buổi tối và không nghĩ gì về công việc nữa.
6
And this kind of an attitude means that you have no future.
Và thái độ như thế này có nghĩa là bạn không có tương lai.
7
You have a very shaky present.
Hiện tại của bạn đang rất bấp bênh.
8
That crackling sound you hear is the ice breaking under your feet, okay?
Tiếng lạo xạo bạn nghe thấy là tiếng băng đang vỡ dưới chân bạn đấy, được chứ?
9
and you have no future because if you're not doing what you love to do and throwing your whole heart into it, you're just marking time.
và bạn sẽ không có tương lai bởi vì nếu bạn không làm những điều mình yêu thích và dồn hết tâm huyết vào đó, thì bạn chỉ đang lãng phí thời gian thôi.
10
But everybody is designed so that there is something that you love to do that you can do well.
Nhưng mọi người đều được tạo ra theo cách mà luôn có một điều gì đó bạn thích làm và bạn có thể làm tốt điều đó.
11
And the fact that you love it means that you probably have the ability to excel at it.
Và việc bạn yêu thích điều đó có nghĩa là bạn có khả năng để trở nên xuất sắc trong lĩnh vực đó.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This B2 speaking lesson is built on the video “Don't waste your time - Brian Tracy”. This video has 11 sentences and 179 words to shadow. The speech runs for 0:44. The speaker talks fast, about 245 words per minute, so expect linked and reduced sounds. 95% of the words are among the 3,000 most common in English, so the vocabulary is easy to follow.

Key vocabulary in this video

The 10 most advanced words in the video, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
excel verb/ɪkˈsɛl/To surpass someone or something; to be better or do better than someone or something.
tread verb/tɹɛd/To step or walk (on or across something); to trample.
crackle verb/ˈkɹækəl/To make a prolonged, frequent cracking sound which sounds like fizzing or popping.
shaky adjective/ˈʃeɪki/Shaking or trembling.
attitude noun/ˈætɪˌtud/The position of the body or way of carrying oneself.
ability noun/əˈbɪl.ə.ti/The quality or state of being able; capacity to do or of doing something; having the necessary power.
foot noun/fʊt/A biological structure found in many animals that is used for locomotion and that is frequently a separate organ at the terminal part of the leg.
everybody/ˈɛvɹi(ˌ)bədi/All people.
throw verb/θɹoʊ/To hurl; to release (an object) with some force from one’s hands, an apparatus, etc. so that it moves rapidly through the air.
excellent adjective/ˈɛk.sə.lənt/Having excelled, having surpassed.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis designed
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtpeople who are

Pronunciation to watch

The speaker uses 9 contractions and reduced forms, such as you're, don't. Say them the short way, as you hear them.

  • Long words — get the stress right: ability /əˈbɪl.ə.ti/, everybody /ˈɛvɹi(ˌ)bədi/

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Start at 0.75× speed, shadow it sentence by sentence, then go back to normal speed once it feels easy.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like excel, tread, crackle.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →