Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Easy German Learning Vlog for Beginners | Feierabend in Germany (Comprehensible Input)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

71 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Thank you, bye next week!
2
Hello, it's Friday and I'm done with the work for today.
3
Out of the sun is coming and we're going swimming.
4
We go to the park and enjoy the hot weather at the water, at the beach.
5
I pack my backpack.
6
The backpack.
7
The backpack is empty.
8
Der Rucksack ist leer und ich gebe Sachen hinein.
9
Ich packe ein Strandtuch oder eine Decke.
10
Das I put the towel on the Wiese or the deck.
11
Then I need a hand towel.
12
Das Handtuch, die
13
Hand und das Tuch.
14
Nach dem Schwimmen trockne ich mich mit dem Handtuch ab.
15
Ich falte das Handtuch und gebe es in den Rucksack.
16
The sun shines.
17
So I need a sun cream.
18
The sun cream is the sun.
19
I give the sun cream in the backpack.
20
And of course I need a bikini.
21
A bikini is a bikini and bikini -over -teal.
22
Sometimes I also wear a The Bikini is a part.
23
The bikini consists of two parts.
24
And men usually wear the shoes the shoes.
25
And so that it doesn't get me a bit of a burden,
26
I pack a book in the bag.
27
I pack that book in the bag.
28
And of course I I also have a drink bottle with.
29
The drink bottle is not full.
30
I fill water in the drink bottle and then pack I turn the drink bottle on.
31
See, you see, there is only a little, a little water in the drink bottle.
32
I fill the drink bottle up.
33
I open the fridge and take the ice cream out.
34
This is the form.
35
In the form are still three ice cream.
36
I take all three ice cream and take them into the water.
37
And now I close the bottle. And let's go!
38
I turn the deck or the locket to the plate and turn the cup also into the bag.
39
I close the backpack and I swing the backpack over my shoulder.
40
We are going to park with a bike,
41
but I have no bike.
42
I am going to park with the bike.
43
Come with!
44
Der Reifen der Lenker.
45
Ich fahre auf dem Fahrradweg.
46
Der Fahrradlieferant überholt die Radfahrerin.
47
Der Lenker die Klingel.
48
Ich überquere die Straße.
49
Die Sehenswürdigkeit.
50
Und jetzt bin ich im Park.
51
Ich fahre durch den Park.
52
Ich bin auf der Brücke.
53
And now I am a fluss.
54
Many people are at the fluss.
55
I search a Liegeplatz.
56
The Liegeplatz is the water.
57
A Libelle sits on the Bremsse.
58
Now we eat a with a with a and and people let them on the water matric now
59
the sun slowly and we go home
60
Auf dem Rückweg sehen wir Leute, die verschiedene Dinge machen.
61
Was machen die Leute?
62
Was siehst du?
63
Schreib es doch in die Kommentare!
64
The brakes and the water. And again a bridge.
65
The people go over the bridge or they go with the bike over the bridge.
66
Here are near the water bottles.
67
And here is the bus station.
68
The bus is going to go.
69
Ich überquere die Straße und guck mal.
70
Hier gehen Leute die Leiter hoch.
71
Tschüss!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Easy German Learning Vlog for Beginners”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: backpack, bottle, drinking, towel, bike. Video này có 11 câu và 529 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 8:54. Chỉ 74% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
backpack danh từ/ˈbæk.pæk/ba lô
towel danh từ/ˈtaʊ̯əl/khăn
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
bikini danh từ/bɪˈki.ni/bikini, áo tắm hai mảnh
cube danh từ/kjub/hình lập phương
trash danh từ/tɹæʃ/rác
swing động từ/ˈswɪŋ/đu, đung đưa
shine động từ/ʃaɪn/toả sáng, chiếu sáng
blanket danh từ/ˈblæŋ.kɪt/mền, chăn
trunk danh từ/tɹʌŋk/thân cây
consist danh từ/kənˈsɪst/đoàn xe ray
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
goodbye/ɡʊdˈbaɪ/tạm biệt, chào
duck danh từ/dʌk/vịt
fold động từ/ˈfəʊld/gấp, gập

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
go up động từlên

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 10 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: trash /tɹæʃ/, shine /ʃaɪn/, attraction /əˈtɹækʃn̩/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: trunk /tɹʌŋk/, consist /kənˈsɪst/, fold /ˈfəʊld/, compartment /kəmˈpɑɹtmənt/, cyclist /ˈsaɪ.klɪst/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: backpack /ˈbæk.pæk/, trash /tɹæʃ/, blanket /ˈblæŋ.kɪt/, attraction /əˈtɹækʃn̩/, ladder /ˈlæd.ɚ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: backpack /ˈbæk.pæk/, cube /kjub/, trash /tɹæʃ/, blanket /ˈblæŋ.kɪt/, trunk /tɹʌŋk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như backpack, towel, swim.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →